Robot, AI là xu thế tất yếu trong nội soi tiết niệu ít xâm lấn
Robot và trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra những hướng phát triển mới trong nội soi tiết niệu ít xâm lấn. Trước làn sóng công nghệ, các chuyên gia cho rằng đào tạo bài bản theo chuẩn quốc tế là yếu tố quan trọng giúp bác sĩ làm chủ kỹ thuật, nâng cao chất lượng điều trị.
Bệnh viện Bình Dân phối hợp cùng Hội Tiết niệu Châu Âu (EAU) tổ chức Hội thảo quốc tế với chủ đề “Niệu nội soi xâm lấn tối thiểu” (MIS 2026). Hoạt động huấn luyện chuyên sâu diễn ra trong hai ngày 8 - 9/1, với mục tiêu chuẩn hóa và nâng cao năng lực phẫu thuật nội soi tiết niệu ít xâm lấn theo tiêu chuẩn châu Âu cho đội ngũ bác sĩ tại Việt Nam.

Tăng cường đào tạo theo tiêu chuẩn quốc tế
Hội thảo thu hút hơn 120 bác sĩ chuyên khoa tiết niệu đến từ 35 bệnh viện và trường đại học y khoa trên cả nước, với chuỗi bài giảng chuyên sâu và 5 ca phẫu thuật thị phạm truyền hình trực tiếp từ phòng mổ, tập trung cập nhật các kỹ thuật nội soi tiết niệu và phương pháp điều trị ít xâm lấn hiện đại, giúp học viên quan sát thực tế, trao đổi kinh nghiệm và tiếp cận tư duy lâm sàng trong điều trị các ca bệnh phức tạp.

Theo PGS.TS.BS Nguyễn Phúc Cẩm Hoàng - Phó Giám đốc Bệnh viện Bình Dân, sự kiện này đánh dấu cột mốc quan trọng trong mối quan hệ hợp tác giữa Bệnh viện Bình Dân và Hiệp hội Tiết niệu châu Âu, đồng thời thể hiện tầm nhìn chung của hai bên về việc cung cấp chương trình đào tạo chất lượng cao, bài bản cho các bác sĩ trẻ chuyên ngành tiết niệu.
“Chúng tôi tin rằng đào tạo dựa trên mô phỏng là yếu tố then chốt để giảm biến chứng và cải thiện kết quả điều trị. Thông qua việc tăng cường gắn kết giữa các hướng dẫn quốc tế và thực hành lâm sàng tại Việt Nam, chúng ta đang cùng nhau xây dựng một tương lai bền vững cho lĩnh vực đào tạo nội soi tiết niệu”, PGS.TS.BS Nguyễn Phúc Cẩm Hoàng chia sẻ.
Robot, AI nâng tầm kỹ thuật nội soi tiết niệu
Theo bác sĩ Laurian Bogdan Dragos, chuyên gia về Nội soi niệu và Ung thư tiết niệu tại Bệnh viện Addenbrooke, Cambridge, Vương quốc Anh, trong khoảng 5 năm trở lại đây, lĩnh vực này đã chứng kiến những thay đổi mang tính đột phá, từ phương pháp tiếp cận điều trị đến việc ứng dụng công nghệ mới. Ông nhận định đây là thời điểm đặc biệt thuận lợi cho thế hệ bác sĩ trẻ, khi được tiếp cận sớm với các kỹ thuật hiện đại và tư duy điều trị tiên tiến.

Ông Dragos cho biết, các kỹ thuật nội soi ngày càng hướng đến việc hạn chế tổn thương, giảm biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục cho người bệnh. Dù hiện nay phẫu thuật viên vẫn đóng vai trò trung tâm, thao tác thủ công vẫn nhanh hơn thao tác máy, nhưng ông cho rằng robot sẽ ngày càng tham gia sâu hơn vào quá trình điều trị, với những tính năng vượt trội như ghi nhớ đường đi, đo kích thước mảnh sỏi, thậm chí có khả năng tự động bắn laser chính xác vào viên sỏi.
Đáng chú ý, trí tuệ nhân tạo (AI) được xem là yếu tố có khả năng tạo ra bước ngoặt lớn cho nội soi tiết niệu trong thời gian tới. Theo bác sĩ Dragos, AI không chỉ hỗ trợ phát hiện và đánh giá sỏi mà còn giúp dự đoán kết quả điều trị, cá nhân hóa phương án can thiệp cho từng bệnh nhân.

Trước thách thức phụ thuộc quá mức vào công nghệ hiện đại có thể làm giảm năng lực thực hành chuyên môn của bác sĩ, ông Laurian Bogdan Dragos thẳng thắn nhìn nhận đây là thử thách chung của nền y học hiện đại, đòi hỏi các viện, trường phải tìm cách cân bằng giữa việc ứng dụng công nghệ và duy trì năng lực cốt lõi của phẫu thuật viên.
Linh hoạt ứng dụng công nghệ phù hợp thực tiễn
Tại hội thảo, PGS.TS.BS Nguyễn Phúc Cẩm Hoàng - Phó Giám đốc Bệnh viện Bình Dân đã chia sẻ về các phương pháp điều trị bằng nội soi tại Bệnh viện Bình Dân trong những năm gần đây. Theo bác sĩ, dù có giai đoạn điều kiện trang thiết bị còn hạn chế, bệnh viện vẫn từng bước đổi mới cách điều trị theo hướng ít xâm lấn, an toàn và hiệu quả hơn cho người bệnh.

Theo PGS.TS.BS Nguyễn Phúc Cẩm Hoàng, hằng năm đơn vị điều trị cho số lượng lớn bệnh nhân, trong đó các trường hợp sỏi đường tiết niệu chiếm tỷ lệ cao nhất, kế đến là các bệnh lý bướu đường tiết niệu.
Các bệnh lý bướu được phân thành hai nhóm chính gồm bướu đường tiết niệu trên như thận, niệu quản và bướu đường tiết niệu dưới như bàng quang, tuyến tiền liệt. Cơ cấu đa dạng này đặt ra yêu cầu về chiến lược điều trị toàn diện, linh hoạt, trong đó các kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn giữ vai trò then chốt.
Ở nhóm bệnh lý tuyến tiền liệt và bướu bàng quang, xu hướng chung là chuyển từ phương pháp cắt bỏ từng phần sang lấy trọn khối tổn thương, giúp giảm biến chứng, cải thiện kết quả điều trị và thuận lợi cho việc theo dõi sau mổ. Ngay cả khi không có đầy đủ máy móc hiện đại, đội ngũ bác sĩ vẫn linh hoạt áp dụng kỹ thuật phù hợp với điều kiện thực tế, mang lại hiệu quả điều trị tốt.

Trong điều trị sỏi thận, các phương pháp nội soi ngày càng được ưu tiên thay cho phẫu thuật truyền thống. Những kỹ thuật mới giúp người bệnh ít đau hơn, hồi phục nhanh và rút ngắn thời gian nằm viện. Đáng chú ý, bệnh viện đã bắt đầu áp dụng cách phối hợp nhiều phương pháp nội soi trong cùng một ca mổ để xử lý các trường hợp sỏi phức tạp.
Điều đó cho thấy, việc làm chủ kỹ thuật nền tảng luôn đóng vai trò quan trọng, giúp đội ngũ bác sĩ không bị lệ thuộc vào công nghệ, đồng thời chủ động thích ứng với những thay đổi của trang thiết bị và phương pháp điều trị, bảo đảm chất lượng chuyên môn trong mọi điều kiện thực hành lâm sàng.

