Quy hoạch TP.HCM tầm nhìn 100 năm: Không còn là chất thải, rác trở thành nguồn tài nguyên chiến lược
Tầm nhìn 100 năm của TP.HCM cần hướng tới một mô hình đô thị, ở đó "rác không còn là chất thải, mà trở thành nguồn tài nguyên chiến lược cho phát triển kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh".
Sau khi hợp nhất với Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu, TP.HCM bước vào một giai đoạn phát triển hoàn toàn mới với quy mô hơn 6.700 km2, dân số trên 14 - 15 triệu người, GRDP chiếm khoảng 1/3 cả nước và là cực tăng trưởng lớn nhất Việt Nam.

Cùng với cơ hội phát triển kinh tế, Thành phố đối mặt với một thách thức chưa từng có về quản lý chất thải. Khối lượng chất thải rắn sinh hoạt toàn vùng hiện đạt khoảng 14.000 tấn/ngày và có thể tăng lên 19.000 - 23.000 tấn/ ngày vào năm 2050 nếu không có các giải pháp giảm thiểu từ nguồn.
Vấn đề đặt ra không còn là xây thêm bao nhiêu bãi chôn lấp hay bao nhiêu lò đốt, mà là quy hoạch lại toàn bộ hệ thống chất thải theo tư duy mới: chất thải là tài nguyên, là nguồn nguyên liệu thứ cấp và chiến lược của nền kinh tế xanh.
Quản lý chất thải rắn đô thị đứng trước năm thách thức cốt lõi
Hiện nay, công tác quản lý chất thải rắn đô thị đang đứng trước năm thách thức cốt lõi.
Thứ nhất, khối lượng chất thải gia tăng nhanh hơn năng lực hạ tầng. Với gần 15 triệu dân và tốc độ đô thị hóa cao, lượng chất thải rắn sinh phát sinh có thể tăng thêm 5.000 - 8.000 tấn/ngày trong vòng 25 năm tới. Trong khi đó, việc đầu tư các khu xử lý mới ngày càng khó khăn do thiếu quỹ đất, chi phí giải phóng mặt bằng lớn và áp lực từ cộng đồng dân cư.

Thứ hai, tỷ lệ chôn lấp còn cao. Dù đã có nhiều nỗ lực chuyển đổi công nghệ, khoảng 60% lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) hiện nay vẫn đang xử lý bằng chôn lấp. Điều này đồng nghĩa với việc Thành phố tiếp tục mất đi hàng triệu tấn tài nguyên có khả năng tái chế hoặc thu hồi năng lượng mỗi năm.
Thứ ba, phân loại rác tại nguồn chưa thành công. Đây là điểm nghẽn lớn nhất của toàn hệ thống. Khi rác hữu cơ, nhựa, giấy, kim loại và các vật liệu có giá trị bị trộn lẫn với nhau sẽ dẫn đến: giảm hiệu quả tái chế; tăng chi phí vận chuyển và xử lý; làm mất giá trị tài nguyên trong rác.
Thứ tư, hệ thống logistics xử lý rác chưa tối ưu. Nhiều nghiên cứu cho thấy chi phí vận chuyển chiếm tới 60 - 70% tổng chi phí quản lý chất thải đô thị. Việc vận chuyển rác quãng đường dài từ các khu dân cư đến một số khu xử lý tập trung đang tạo ra: chi phí nhiên liệu lớn; phát thải khí nhà kính; áp lực giao thông; mùi hôi tại các trạm trung chuyển.
Thứ năm, kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực chất thải vẫn chưa được hình thành đầy đủ. Hiện nay, chuỗi giá trị quản lý chất thải chủ yếu dừng ở các khâu thu gom, vận chuyển, xử lý và chôn lấp. Trong khi đó, mô hình quản lý chất thải hiện đại hướng tới một vòng tuần hoàn khép kín gồm: phân loại tại nguồn, thu hồi vật liệu có giá trị, tái chế, phục hồi chất hữu cơ, thu hồi năng lượng hoặc sản xuất nhiên liệu CNG, tái sử dụng tro xỉ và tạo ra tín chỉ carbon.
Định hướng chiến lược quy hoạch rác thải
Thành phố chuyển đổi từ "quản lý chất thải" sang "quản lý tài nguyên đô thị". Đây là thay đổi lớn nhất cần được đưa vào quy hoạch. Rác sinh hoạt phải được xem là nguồn nguyên liệu cho ngành tái chế nhựa; nguồn nguyên liệu cho ngành giấy; nguồn sản xuất phân hữu cơ; nguồn sản xuất khí sinh học; nguồn nhiên liệu RDF (Refuse- Derived Fuel - nhiên liệu tái tạo được sản xuất từ rác thải sinh hoạt và công nghiệp); nguồn tạo tín chỉ carbon.

Thành phố cần chuyển dần từ mô hình "Thành phố chi trả - Người dân đóng góp" sang "Doanh nghiệp tái chế có lợi nhuận - Thành phố giảm gánh nặng ngân sách - Người dân được hưởng lợi từ phân loại rác".
Với việc hình thành mạng lưới khu công nghiệp tái chế vùng, TP.HCM sau mở rộng có lợi thế đặc biệt khi sở hữu trung tâm đô thị lớn nhất cả nước; vùng công nghiệp Bình Dương; hệ thống cảng biển Bà Rịa - Vũng Tàu. Đây là điều kiện lý tưởng để hình thành các cụm công nghiệp tái chế chuyên ngành.
Khu vực lõi TP.HCM có thể phát triển các trung tâm phân loại vật liệu (MRF - Materials Recovery Facility) và cơ sở tái chế công nghệ cao; Bình Dương tập trung vào tái chế nhựa, thiết bị điện - điện tử và kim loại; trong khi Bà Rịa - Vũng Tàu phát triển các cơ sở sản xuất nhiên liệu từ chất thải (RDF), trung tâm logistics vật liệu thứ cấp và xuất khẩu nguyên liệu tái chế. Các khu công nghiệp ven cảng sẽ đóng vai trò hạt nhân thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn công nghiệp.
Bên cạnh đó, cần quy hoạch hệ thống quản lý chất thải theo mô hình "bán kính vàng logistics" nhằm tối ưu chi phí vận chuyển và nâng cao hiệu quả xử lý. Thay vì tập trung toàn bộ chất thải về một số khu xử lý lớn, mạng lưới thu gom, trung chuyển và tái chế cần được tổ chức theo khoảng cách kinh tế hợp lý. Cụ thể, bán kính thu gom sơ cấp nên trong phạm vi 5 - 10km, bán kính trung chuyển từ 10 - 20km và khoảng cách vận chuyển đến các nhà máy tái chế không vượt quá 30 - 40km.
Cùng với đó, các trạm trung chuyển cần được nâng cấp từ nơi tập kết chất thải đơn thuần thành những "trung tâm sơ chế tài nguyên đô thị". Tại đây, chất thải được ép nén, phân loại sơ bộ, thu hồi các vật liệu có giá trị trước khi đưa đến các cơ sở tái chế chuyên sâu. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm đáng kể lượng vận chuyển đường dài mà còn gia tăng khả năng thu hồi tài nguyên, tạo nền tảng cho phát triển kinh tế tuần hoàn trong quản lý chất thải đô thị.
Không chỉ vậy, cần tách riêng quy hoạch bùn thải đô thị. Đây là nội dung hiện nay thường bị bỏ quên. Đến năm 2050, lượng bùn phát sinh từ các nhà máy xử lý nước thải, hệ thống thoát nước và kênh rạch đô thị được dự báo lên tới hàng triệu tấn mỗi năm. Thay vì xem đây là chất thải cần xử lý đơn thuần, bùn thải cần được quản lý như một nguồn tài nguyên, với các hướng công nghệ như phân hủy kỵ khí để thu hồi biogas, thu hồi dinh dưỡng nitơ - phốt pho, sản xuất phân hữu cơ và vật liệu xây dựng.
Cuối cùng, Thành phố cần tách riêng quy hoạch quản lý và tái chế xà bần xây dựng trong bối cảnh TP.HCM bước vào giai đoạn phát triển hạ tầng quy mô lớn với hàng loạt dự án metro, TOD (Quy hoạch đô thị và Bất động sản), đường vành đai, cao tốc, cảng biển và chỉnh trang đô thị. Đến năm 2050, khối lượng xà bần phát sinh có thể vượt cả chất thải rắn sinh hoạt. Vì vậy, thành phố cần sớm quy hoạch hệ thống trung tâm tiếp nhận xà bần, nhà máy nghiền sàng, trạm nghiền di động và mạng lưới logistics vật liệu tái chế. Mục tiêu 100% xà bần được tái sử dụng vào san lấp, nền đường và vật liệu xây dựng.
Về công nghệ đốt rác phát điện (WTE - Waste to Energy), cần có cái nhìn khách quan và cân bằng. TP.HCM không nên từ bỏ WTE, nhưng cũng không nên xem đây là công nghệ trung tâm trong chiến lược quản lý chất thải dài hạn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tại nhiều địa phương ở Trung Quốc, tình trạng dư công suất đốt rác đã xuất hiện khi hoạt động phân loại tại nguồn và tái chế phát triển nhanh hơn dự báo.
Đối với TP.HCM, trong giai đoạn 2025 - 2040, WTE vẫn đóng vai trò quan trọng nhằm giảm nhanh tỷ lệ chôn lấp, xử lý lượng chất thải còn lại và bảo đảm an ninh môi trường đô thị. Tuy nhiên, sau năm 2040, trọng tâm cần chuyển dần sang các giải pháp mang tính tuần hoàn hơn như phân loại chất thải tại nguồn, tái chế vật liệu, xử lý chất hữu cơ bằng công nghệ phân hủy kỵ khí (AD) và sản xuất nhiên liệu RDF phục vụ ngành xi măng. Khi đó, đốt rác phát điện sẽ chủ yếu đảm nhận vai trò xử lý phần chất thải dư cuối cùng. Đây được xem là hướng đi phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải carbon trong dài hạn.
TP.HCM cần xây dựng mô hình quản lý chất thải theo hướng kinh tế tuần hoàn
Đến năm 2050, TP.HCM cần xây dựng mô hình quản lý chất thải theo hướng kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải rắn sinh hoạt được phân loại ngay tại nguồn, sau đó đưa về các trung tâm phân loại vật liệu tự động (MRF) để thu hồi tài nguyên tái chế. Thành phần hữu cơ được xử lý bằng công nghệ phân hủy kỵ khí (AD) nhằm sản xuất biogas và CNG sinh học (khí thiên nhiên nén có nguồn gốc sinh học), trong khi các thành phần có nhiệt trị cao được chế biến thành nhiên liệu RDF/SRF phục vụ đồng xử lý trong ngành xi măng. Chỉ phần chất thải còn lại mới được đưa vào xử lý nhiệt và chôn lấp. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ chôn lấp xuống dưới 5%, hình thành hệ thống quản lý chất thải hiện đại, hiệu quả và phát thải thấp.
Để xây dựng hệ thống quản lý chất thải hiện đại, TP.HCM cần xem chất thải rắn (CTR) là một cấu phần chiến lược của nền kinh tế tuần hoàn, có vai trò tương đương hạ tầng năng lượng và hạ tầng nước. Thành phố cần bổ sung các quy hoạch chuyên đề riêng cho chất thải rắn sinh hoạt, bùn thải đô thị và chất thải xây dựng; đồng thời phát triển mạng lưới khu công nghiệp tái chế công nghệ cao quy mô vùng.
Bên cạnh đó, các bãi chôn lấp và cơ sở xử lý lạc hậu cần từng bước được chuyển đổi thành trung tâm phục hồi tài nguyên. Thành phố cũng cần xây dựng cơ chế tài chính tuần hoàn dựa trên trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), tín chỉ carbon, vật liệu tái chế, nhiên liệu RDF và năng lượng tái tạo từ chất thải. Đặc biệt, phân loại rác tại nguồn cần được triển khai như một chương trình bắt buộc, gắn với lợi ích kinh tế trực tiếp của người dân nhằm tạo động lực tham gia và nâng cao hiệu quả quản lý chất thải lâu dài.

TP.HCM sau mở rộng không nên quy hoạch chất thải như một hệ thống xử lý rác đơn thuần mà phải quy hoạch như một ngành công nghiệp tài nguyên thứ cấp quy mô lớn của vùng Đông Nam Bộ.
Đến năm 2050, mục tiêu không phải là xây thêm nhiều bãi rác hay nhiều lò đốt hơn, mà là giảm mạnh lượng rác phải xử lý cuối cùng; tăng tối đa giá trị vật liệu thu hồi; giảm phát thải khí nhà kính; hình thành ngành công nghiệp tái chế hiện đại; đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng GRDP xanh trên 10%/năm.
Tầm nhìn 100 năm của TP.HCM cần hướng tới một mô hình đô thị mà ở đó “rác không còn là chất thải, mà trở thành nguồn tài nguyên chiến lược cho phát triển kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh”.
Cần quy hoạch chất thải như một ngành kinh tế mới
TP.HCM không nên quy hoạch chất thải như một hệ thống tiêu tốn ngân sách để xử lý rác. Thành phố cần quy hoạch chất thải như một ngành kinh tế mới - ngành công nghiệp tài nguyên thứ cấp.
Mục tiêu không phải là xử lý được bao nhiêu tấn rác mỗi ngày, mà là thu hồi được bao nhiêu vật liệu; tạo ra bao nhiêu giá trị kinh tế; giảm được bao nhiêu phát thải khí nhà kính; giảm được bao nhiêu áp lực ngân sách.
Tầm nhìn đến năm 2125, TP.HCM phải trở thành một đô thị gần như không chôn lấp (Near Zero Landfill City).

