Xung đột Trung Đông và bài toán Logistics: Doanh nghiệp xuất khẩu chủ động tìm "cơ" trong "nguy"
Tại hội thảo "Chiến tranh - Khủng hoảng hay cơ hội cho người xuất khẩu?" diễn ra chiều 13/3, các chuyên gia và đại diện doanh nghiệp thực chiến đã cùng bức tranh toàn cảnh về thị trường. Đứng trước áp lực chi phí vận tải tăng vọt, sự chủ động đàm phán và linh hoạt trong vận hành đang được xem là chìa khóa để vượt khó.
Trong bối cảnh xung đột địa chính trị tại Trung Đông đang tác động mạnh đến chuỗi cung ứng toàn cầu, nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam phải đối mặt với áp lực chi phí logistics tăng cao, thời gian vận chuyển kéo dài và lịch tàu bị xáo trộn. Tuy nhiên, giữa những biến động đó, không ít doanh nghiệp đã nhìn thấy cơ hội để mở rộng thị trường, gia tăng đơn hàng và tái định vị vị thế của hàng hóa Việt Nam trong mạng lưới thương mại quốc tế.
Chuỗi cung ứng biến động, doanh nghiệp chịu áp lực logistics
Sau nửa tháng xung đột quân sự tại Trung Đông, những tác động tiêu cực đã bắt đầu lan rộng ra kinh tế toàn cầu. Khu vực xảy ra chiến sự nằm gần các tuyến hàng hải huyết mạch của thế giới, khiến hoạt động vận chuyển quốc tế bị gián đoạn và nhiều chuỗi cung ứng đứng trước nguy cơ đứt gãy.
Là nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc nhiều vào xuất nhập khẩu, Việt Nam cũng không tránh khỏi tác động từ những biến động này. Nhiều doanh nghiệp đã cảm nhận rõ áp lực khi chi phí logistics gia tăng, thời gian giao hàng kéo dài và lịch tàu thay đổi liên tục.
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là tuyến vận tải qua kênh đào Suez - tuyến đường quan trọng kết nối châu Á với châu Âu. Khi tuyến này bị ảnh hưởng, nhiều hãng tàu buộc phải chuyển hướng vòng qua mũi Nam Phi, khiến thời gian vận chuyển từ Việt Nam sang châu Âu tăng thêm khoảng 20 - 25 ngày, nâng tổng hành trình từ khoảng 25 ngày lên gần 50 ngày. Đồng thời, cước vận tải biển cũng tăng mạnh do chi phí nhiên liệu và rủi ro chiến tranh.

Theo ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng Giám đốc Công ty VIETGO, xung đột Trung Đông đang tạo ra ba lớp áp lực đồng thời lên doanh nghiệp gồm biến động giá năng lượng, gián đoạn logistics và rủi ro tỷ giá. Tuy nhiên, ông cho rằng doanh nghiệp không nhất thiết phải quá lo ngại trước sự tăng giá cước vận tải.
“Giá vận tải không phải lúc nào cũng tăng theo một chiều. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể đàm phán với các hãng tàu hoặc các đại lý logistics để đạt mức giá phù hợp. Vấn đề là doanh nghiệp có chủ động làm việc và trao đổi với đối tác hay không”, ông Việt nhận định.
Thực tế, nhiều doanh nghiệp tạm thời chưa đưa hàng lên tàu do lo ngại rủi ro, khiến lượng hàng trên mỗi chuyến giảm xuống còn khoảng 600 - 700 container so với mức khoảng 1.000 container trước đây. Điều này mở ra dư địa để doanh nghiệp đàm phán lại chi phí vận tải.
Ở góc độ vận hành thực tế, ông Trần Bình Minh, đại diện Công ty Dawnsky, cho biết khi tàu phải quá cảnh tại các cảng trung gian như Ấn Độ, doanh nghiệp đã chủ động phân loại hàng hóa, chuyển tải sang chuyến khác hoặc bán tại thị trường trung gian đối với những lô hàng có nguy cơ hư hỏng.
Về chi phí vận chuyển, mức điều chỉnh giữa các hãng tàu hiện không đồng nhất. Có hãng áp thêm phụ phí rủi ro khoảng 2.000 USD, nhưng cũng có hãng chỉ tăng cước vận tải khoảng 200 - 300 USD mà không áp thêm khoản phụ phí nào.

"Trong nguy có cơ"
Dù đối mặt với nhiều khó khăn về logistics nhưng nhiều doanh nghiệp xuất khẩu lại ghi nhận lượng đơn hàng tăng mạnh.
Theo ông Trần Bình Minh, lượng đơn hàng nông sản chuẩn bị cho xuất khẩu của doanh nghiệp đã tăng gấp khoảng 10 lần so với trước khi xảy ra xung đột, đặc biệt từ các thị trường Trung Đông và châu Âu.
Nguyên nhân là do nhiều lô hàng tại khu vực các nước vùng Vịnh trước đó bị ùn ứ vì gián đoạn logistics, khiến nguồn cung nông sản sụt giảm và giá tăng mạnh. Trong bối cảnh đó, các nhà nhập khẩu có xu hướng tăng mua để bù đắp lượng hàng thiếu hụt, qua đó mở ra cơ hội cho các nhà cung ứng mới.
“Hiện chúng tôi đã xuất khẩu nông sản tới khoảng 16 quốc gia. Nhiều mặt hàng của Việt Nam, đặc biệt là cà phê, đang được đánh giá có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế”, ông Minh cho biết.
Bà Huỳnh Thị Ngọc Hạnh, Giám đốc Công ty TNHH Miss Cara - đơn vị chuyên xuất khẩu sang thị trường châu Âu cho hay, ngoài nông sản, doanh nghiệp còn đáp ứng các đơn hàng may mặc, gỗ nén tại thị trường châu Âu. Dù thị trường Trung Đông đang phức tạp, nhưng những ngày qua, các đơn hàng của Gara vẫn được xuất đi đều.
Ở góc độ thị trường, ông Nguyễn Tuấn Việt cũng ghi nhận nhu cầu đối với nhóm hàng nông sản tươi, đặc biệt là trái cây có thời gian bảo quản ngắn, đang tăng đột biến. Nguyên nhân xuất phát từ việc nguồn cung tại Trung Đông và một số thị trường lân cận bị gián đoạn, khiến các đối tác tại châu Âu phải tìm kiếm nguồn cung thay thế.
Trước đây, Iran và Israel vốn là những quốc gia có thế mạnh về nông nghiệp công nghệ cao và cung ứng nhiều nông sản sạch cho châu Âu nhờ khoảng cách địa lý gần và chi phí vận chuyển thấp. Tuy nhiên, khi xung đột xảy ra, chuỗi cung ứng bị ảnh hưởng, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn cung tại một số thị trường.
Không chỉ nông sản, nhiều ngành hàng công nghiệp của Việt Nam cũng ghi nhận tín hiệu tăng nhu cầu, như dệt may, nhựa, chăn ga gối đệm, đồ nội - ngoại thất và giày dép khi một số nguồn cung truyền thống bị gián đoạn. Bên cạnh đó, các vật liệu phục vụ xây dựng và tái thiết như xi măng, gỗ, tôn và gạch cũng được dự báo sẽ gia tăng nhu cầu nếu hoạt động tái thiết sau xung đột diễn ra.

Lợi thế nền tảng và cơ hội trung hạn
Theo ông Hà Quang Vũ, đại diện Công ty Xuất nhập khẩu Hà Quang, các biến động địa chính trị tuy tạo ra nhiều thách thức nhưng cũng có thể mở ra cơ hội cho những doanh nghiệp biết thích ứng.
Ông dẫn chứng rằng dù xung đột Nga - Ukraine vẫn kéo dài, nhu cầu đối với các ngành phục vụ tái thiết, đặc biệt là ngành gỗ, đã tăng mạnh, giúp ngành gỗ Việt Nam phục hồi và phát triển tốt. Tương tự, căng thẳng tại Biển Đỏ năm 2024 từng khiến nhiều doanh nghiệp lo ngại về nguy cơ gián đoạn vận chuyển, nhưng kim ngạch xuất khẩu của nhiều ngành hàng vẫn duy trì đà tăng trưởng.
Ngay cả trong năm 2025, khi một số chính sách thuế và thương mại của Mỹ thay đổi, xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này vẫn tiếp tục tăng trưởng tích cực.
“Có người nhìn vào biến động sẽ thấy khó khăn, nhưng với những doanh nghiệp xuất khẩu biết thích ứng, đó lại là cơ hội để tìm kiếm thị trường mới và gia tăng đơn hàng”, ông Vũ nhận định.
Theo ông, Việt Nam hiện có nhiều lợi thế để mở rộng xuất khẩu, bao gồm vị trí thuận lợi trên các tuyến hàng hải quốc tế và mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng khắp với nhiều thị trường lớn.
Dự báo về triển vọng trung hạn, ông Vũ cho rằng sau chu kỳ xung đột tại Trung Đông, nhu cầu nhập khẩu hàng hóa có thể tăng mạnh từ giữa năm 2026, đặc biệt đối với các mặt hàng phục vụ tiêu dùng và tái thiết.

Linh hoạt thích ứng trong giai đoạn chuỗi cung ứng tái cấu trúc
Theo ông Nguyễn Tiến Đạt, Giám đốc Công ty Victory980, giai đoạn hiện nay có thể xem là thời điểm chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc giữa người mua và người bán.
“Quá trình này sẽ sàng lọc các doanh nghiệp thương mại, đặc biệt là những đơn vị có kinh nghiệm, kỹ năng đàm phán và khả năng nắm bắt thông tin thị trường để thích ứng với biến động”, ông Đạt nhận định.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng dễ tổn thương trước các yếu tố địa chính trị, năng lực quản trị rủi ro đang trở thành điều kiện tồn tại đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Việc hiểu rõ các điều khoản vận tải quốc tế, nắm vững nguyên tắc bảo hiểm hàng hóa, xây dựng kịch bản ứng phó và duy trì đối thoại chủ động với các đối tác logistics được xem là những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro.
Đồng quan điểm, ông Phan Hữu Trọng Nhân - Giám đốc Công ty TNHH TM-DV XNK Việt Argo - nhận định biến động thị trường hiện nay là cơ hội cho các doanh nghiệp biết linh hoạt thích ứng. Theo ông, khi khu vực Trung Đông gặp khó vì yếu tố địa chính trị, doanh nghiệp cần chủ động khai thác lợi thế giao thương của Việt Nam để chuyển hướng sang các thị trường như Mỹ, Úc, New Zealand, Nhật Bản hay Nga.
"Doanh nghiệp cần dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn để tìm kiếm thị trường hoặc sản phẩm mới", ông Nhân nhấn mạnh.
Minh chứng từ thực tế, công ty ông đã thu hồi khói thải từ quá trình sản xuất than - vốn gây ô nhiễm - để chưng cất thành "giấm gỗ". Chế phẩm sinh học này hiện được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp và đã xuất khẩu sang Mỹ, góp phần bảo vệ môi trường và tối ưu hóa chuỗi giá trị. Theo ông, nếu cộng đồng doanh nghiệp tăng cường chia sẻ thông tin và kinh nghiệm, cánh cửa đưa hàng Việt vươn ra quốc tế sẽ ngày càng rộng mở.
Những diễn biến tại Trung Đông đang tạo ra không ít thách thức đối với thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, từ góc nhìn của nhiều doanh nghiệp Việt Nam, biến động này không chỉ mang lại rủi ro mà còn mở ra cơ hội mở rộng thị trường và gia tăng đơn hàng. Trong bối cảnh đó, khả năng thích ứng và chủ động nắm bắt thông tin thị trường sẽ quyết định mức độ tận dụng được “khoảng trống” mà sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo ra.

