Nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số và AI: Nền tảng cho phát triển bền vững
Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc thị trường lao động toàn cầu. Trong bối cảnh đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của mỗi quốc gia và đô thị.
Đối với Việt Nam - một quốc gia đang trong giai đoạn “dân số vàng” nhưng đứng trước nguy cơ tụt hậu về công nghệ - bài toán phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn với ứng dụng AI và đổi mới sáng tạo có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Sự dịch chuyển mô hình nguồn nhân lực trong CMCN 4.0
Theo Klaus Schwab - Chủ tịch Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), CMCN 4.0 là sự hợp nhất giữa các lĩnh vực vật lý, số hóa và sinh học, tạo ra những biến đổi mang tính hệ thống trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
So với các cuộc cách mạng công nghiệp trước, CMCN 4.0 có ba đặc trưng nổi bật: tốc độ thay đổi nhanh chưa từng có; phạm vi ảnh hưởng rộng khắp; và tác động trực tiếp đến con người, đặc biệt là việc làm và kỹ năng lao động.
Trong bối cảnh này, nguồn nhân lực không còn được đánh giá chủ yếu dựa trên sức lao động hay khả năng thực hiện các thao tác lặp lại, mà dựa trên năng lực tư duy phản biện, khả năng học tập suốt đời, kỹ năng số và năng lực sáng tạo, thích ứng trong môi trường nhiều biến động.
Các nghiên cứu của OECD và McKinsey cho thấy, từ 30–50% công việc hiện nay có thể bị thay thế một phần hoặc toàn bộ bởi tự động hóa và AI trong vài thập niên tới. Điều này không đồng nghĩa với thất nghiệp hàng loạt, mà phản ánh quá trình tái cấu trúc sâu sắc của thị trường lao động, đòi hỏi các quốc gia phải có chiến lược phát triển nguồn nhân lực chủ động và dài hạn.
Chuyển đổi số và yêu cầu tái cấu trúc nguồn nhân lực
Về bản chất, chuyển đổi số không chỉ là số hóa công nghệ, mà là chuyển đổi mô hình vận hành dựa trên dữ liệu, công nghệ số và con người số.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, các quốc gia thành công trong chuyển đổi số như Singapore, Hàn Quốc hay Estonia đều đặt phát triển nguồn nhân lực làm trung tâm, với ba trụ cột chính.
Thứ nhất, chuyển đổi kỹ năng (reskilling và upskilling). Nguồn nhân lực cần được trang bị kỹ năng số cơ bản, kỹ năng phân tích dữ liệu và khả năng làm việc trong môi trường số, xuyên biên giới. Giáo dục không thể dừng lại ở đào tạo ban đầu mà phải phát triển thành hệ sinh thái học tập suốt đời, trong đó Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở giáo dục cùng chia sẻ trách nhiệm.
Thứ hai, chuyển đổi tư duy quản trị. Chuyển đổi số đòi hỏi đội ngũ lãnh đạo các cấp phải có tư duy hệ thống, hiểu biết công nghệ và sẵn sàng đổi mới mô hình quản lý. Như Peter Drucker từng nhấn mạnh: “Văn hóa ăn chiến lược vào bữa sáng”. Nếu tư duy con người không thay đổi, công nghệ chỉ mang tính hình thức.
Thứ ba, chuyển đổi thể chế và chính sách nhân lực. Nguồn nhân lực số cần một môi trường thể chế linh hoạt, với chính sách lao động thích ứng, khung pháp lý cho kinh tế số và AI, cùng cơ chế thu hút, giữ chân nhân tài trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.
Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số không đơn thuần là đào tạo lao động mà là xây dựng con người có năng lực học tập suốt đời, biết hợp tác với công nghệ và làm chủ các hệ thống thông minh. Đây chính là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của đô thị và quốc gia trong dài hạn”
- TS Nguyễn Văn Đắng - Phó Tổng Giám đốc SAWACO
Ứng dụng AI và bài toán nâng cao năng suất lao động
Năng suất lao động là thước đo cốt lõi của năng lực cạnh tranh quốc gia. Dù đã đạt nhiều tiến bộ, năng suất lao động của Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với các nước phát triển trong khu vực.
AI mở ra cơ hội mang tính “nhảy vọt” nếu được ứng dụng hiệu quả trong các lĩnh vực như: hỗ trợ ra quyết định; tối ưu hóa quy trình sản xuất; quản lý đô thị, giao thông, y tế và giáo dục; cũng như trong quản trị doanh nghiệp và dịch vụ công.
Tuy nhiên, AI không thay thế con người mà đặt ra yêu cầu mới: con người phải hiểu, kiểm soát và hợp tác với AI. Do đó, mô hình nguồn nhân lực cần chuyển từ “lao động thuần túy” sang “lao động trí tuệ được tăng cường bởi AI” (AI-augmented workforce).
Nguồn nhân lực cho đô thị thông minh và phát triển bền vững
Đô thị thông minh không chỉ là thành phố gắn cảm biến và dữ liệu, mà là đô thị lấy con người làm trung tâm, nơi công nghệ phục vụ nâng cao chất lượng sống, hiệu quả quản trị và phát triển xanh.
Nguồn nhân lực cho đô thị thông minh cần hội tụ đội ngũ chuyên gia công nghệ; nhà quản lý đô thị có tư duy liên ngành; lực lượng lao động thích ứng với dịch vụ số; và công dân số có trách nhiệm.
Ở tầm quốc gia, phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số cần gắn chặt với các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), kinh tế xanh - kinh tế tuần hoàn, chuyển dịch năng lượng và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Định hướng chiến lược cho Việt Nam
Từ thực tiễn trong nước và kinh nghiệm quốc tế, có thể đề xuất một số định hướng chiến lược:
• Xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số, gắn với chiến lược chuyển đổi số và AI quốc gia.
• Cải cách căn bản giáo dục - đào tạo theo hướng phát triển năng lực, tư duy và kỹ năng tương lai thay vì chỉ truyền thụ kiến thức.
• Phát triển đội ngũ lãnh đạo số, đặc biệt trong khu vực công và các đô thị lớn.
• Thúc đẩy hợp tác quốc tế, tận dụng tri thức của các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp toàn cầu.
• Lấy con người làm trung tâm của công nghệ, bảo đảm AI phục vụ phát triển bao trùm và nhân văn.
Trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0, lợi thế cạnh tranh của quốc gia không còn nằm ở tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ, mà ở chất lượng nguồn nhân lực và năng lực làm chủ công nghệ. Chuyển đổi số và ứng dụng AI chỉ thực sự thành công khi được đặt trên nền tảng con người - con người có tri thức, kỹ năng, đạo đức và khát vọng phát triển đất nước. Phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh mới vì vậy không chỉ là nhiệm vụ kinh tế, mà còn là sứ mệnh chiến lược của quốc gia.

