GS.TS Trần Diệp Tuấn: "Đào tạo Tiến sĩ là khoản đầu tư chiến lược để gia tăng hàm lượng chất xám quốc gia"
Không chỉ là một học vị hàn lâm, bằng Tiến sĩ (PhD) thực chất là “mũi nhọn” giúp mở rộng biên giới tri thức nhân loại và tạo nền tảng cho năng lực cạnh tranh của quốc gia. Trao đổi với Khoa học phổ thông, GS.TS Trần Diệp Tuấn - Bí thư Đảng ủy Đại học Y Dược TP.HCM cho rằng đào tạo Tiến sĩ cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư chiến lược dài hạn cho khoa học, đổi mới sáng tạo và sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Nhắc đến học vị Tiến sĩ (PhD), nhiều người thường hình dung về những quyển luận án để trên kệ sách thư viện, hay những công trình nghiên cứu hàn lâm học thuật. Thế nhưng, đằng sau học vị ấy là một hành trình dài của sự bền bỉ, nơi người học không chỉ vươn tới đỉnh cao tri thức mà còn học cách phụng sự xã hội; mang một sứ mệnh cốt lõi và vĩ mô hơn: nâng cao hàm lượng chất xám và năng lực cạnh tranh của quốc gia.

Triết lý "mũi nhọn" và sự chuyển dịch tư duy đầu tư
PV: Bản chất của một tấm bằng Tiến sĩ đại diện cho điều gì và triết lý cốt lõi của việc đào tạo này là gì, thưa ông?
GS.TS Trần Diệp Tuấn: Bản chất của việc học Tiến sĩ không nằm ở quá trình tiếp thu thụ động hệ thống tri thức hiện hữu. Dựa trên khái niệm của Giáo sư Matt Might, nếu xem toàn bộ tri thức của nhân loại là một vòng tròn khép kín, thì bằng Tiến sĩ (PhD) chính là khoảnh khắc người nghiên cứu tạo ra một mũi nhọn, mở rộng tri thức nhân loại.
Để làm được điều này này, triết lý đào tạo sau đại học hướng tới việc phát triển chuyên môn nâng cao và đóng góp vào kho tàng tri thức chung.
Cụ thể, lộ trình này yêu cầu:
- Người học phải tham gia vào các nghiên cứu gốc, qua đó phát triển những giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp.
- Rèn luyện tư duy phản biện để tiếp cận vấn đề có phương pháp, đánh giá chứng cứ và xây dựng lập luận sắc bén.
- Phát triển khả năng thích ứng và sự kiên cường (bền bỉ) để đối mặt với những thách thức và sự bất định trên con đường học thuật.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức khắt khe, làm việc với sự liêm chính và tôn trọng người khác.

PV: Đứng trước yêu cầu phát triển vĩ mô, chúng ta cần thay đổi tư duy như thế nào về "chi phí" đào tạo Tiến sĩ? Nhìn ra thế giới, các cường quốc đang đào tạo Tiến sĩ để thúc đẩy quốc gia như thế nào?
GS.TS Trần Diệp Tuấn: Kinh nghiệm từ các quốc gia ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore đã chứng minh một quy luật tất yếu: đầu tư mạnh mẽ vào khoa học chính là động lực cốt lõi để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Tại Việt Nam, chúng ta cần một sự chuyển dịch tư duy chiến lược dứt khoát: chi phí cho đào tạo sau đại học phải được nhìn nhận là một dạng đầu tư dài hạn. Khoản đầu tư này mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững và gia tăng giá trị hàm lượng chất xám của nền kinh tế quốc dân. Chỉ khi có tư duy này, chúng ta mới thực sự nghiêm túc và sẵn sàng dành ra một khoản đầu tư xứng đáng cho tương lai.

Tối ưu hóa nguồn lực và bài toán hệ sinh thái bền vững
PV: Trong bối cảnh nguồn lực có hạn, chiến lược đầu tư tối ưu cho đào tạo Tiến sĩ là gì?
GS.TS Trần Diệp Tuấn: Quản trị chiến lược đòi hỏi sự tập trung nguồn lực. Nếu hoàn cảnh chưa cho phép đầu tư dàn trải, chiến lược tối ưu là ưu tiên đầu tư trực tiếp vào nhóm học viên Tiến sĩ (nghiên cứu sinh) trước tiên. Trong trường hợp nguồn ngân sách hạn hẹp hơn nữa, sự ưu tiên cao nhất cần được dành cho nhóm nghiên cứu sinh thuộc khối ngành khoa học tự nhiên.
Đồng thời, hệ sinh thái nghiên cứu và đổi mới sáng tạo cũng cần tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn của tương lai như: Trí tuệ nhân tạo (AI), Kỹ thuật y sinh (biotechnology) và Sản xuất tiên tiến (như bán dẫn)...
PV: Để tạo ra những nhà nghiên cứu xuất sắc đủ sức cạnh tranh trên trường quốc tế, môi trường đào tạo và các chính sách hỗ trợ cần được cấu trúc ra sao?
GS.TS Trần Diệp Tuấn: Không thể tạo ra những nhà khoa học xuất chúng trong một môi trường thiếu thốn và cứng nhắc. Việc đào tạo một nghiên cứu sinh phải được tối ưu hóa qua các hành động cụ thể:
- Đầu tư tài chính toàn diện: Nghiên cứu sinh không những không phải đóng học phí mà còn cần được cấp sinh hoạt phí. Giải pháp này giúp họ loại bỏ áp lực tài chính để toàn tâm toàn ý cho công tác nghiên cứu khoa học.
- Tối ưu hóa tài nguyên và hạ tầng: Phải đầu tư vào nguồn tài nguyên học tập, bao gồm các tạp chí khoa học hàng đầu và sách chuyên ngành luôn cập nhật phiên bản mới nhất. Kinh phí nghiên cứu cần được phân bổ rõ ràng cho các trường đại học và học viên để phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu, mua tài liệu và tham gia các hội nghị quốc tế nhằm bắt kịp xu thế.
- Tối ưu hóa thời gian: Nhiệm vụ trọng tâm của nghiên cứu sinh là làm nghiên cứu, do đó cần giảm thiểu những giờ lên lớp không cần thiết, dành thời gian cho việc đọc tài liệu, nghiền ngẫm và thực hành nghiên cứu.
- Tăng cường phối hợp liên ngành: Cần thiết lập cơ chế linh hoạt để khuyến khích nghiên cứu liên ngành và cho phép chuyển đổi lĩnh vực nghiên cứu. Thực tiễn cho thấy, một vấn đề nan giải trong lĩnh vực này đôi khi có thể được giải quyết hiệu quả nhờ sự giao thoa với một lĩnh vực khác; việc thiếu đi sự phối hợp này là một điều đáng tiếc.

PV: Tấm bằng Tiến sĩ có phải là vạch đích cuối cùng? Làm thế nào để duy trì một hệ sinh thái khoa học bền vững?
GS.TS Trần Diệp Tuấn: Quá trình bảo vệ luận án thành công chỉ là một cột mốc, không phải vạch đích. Để duy trì năng lực phát triển lâu dài trong lĩnh vực khoa học, công tác đào tạo hậu tiến sĩ (Post-doc) đóng vai trò đặc biệt quan trọng.
Giai đoạn đào tạo hậu tiến sĩ cần có sự dẫn dắt và hướng dẫn từ các giáo sư, chuyên gia nước ngoài. Để thực hiện được điều này, hệ thống quản lý cần xây dựng các chính sách hấp dẫn nhằm thu hút và mời gọi các giáo sư, nhà nghiên cứu, chuyên gia có uy tín quốc tế tham gia.
Ở tầm nhìn vĩ mô, chúng ta cần phối hợp các bên liên quan để tạo ra chính sách đồng bộ, từng bước xây dựng cơ chế tự chủ trong nghiên cứu khoa học. Khởi đầu chiến lược có thể là việc thiết lập một vài phòng thí nghiệm (lab) làm hạt nhân để phối hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học và đào tạo sau đại học. Song song đó, cần ban hành các chính sách khuyến khích khối doanh nghiệp tham gia thông qua các ưu đãi về thuế hoặc ưu đãi khi tuyển dụng.

