Đã đến lúc cần đổi mới mạnh mẽ mô hình hoạt động của trạm y tế phường, xã
Đó là mô hình trạm y tế hoạt động theo các “đội chăm sóc sức khỏe liên tục gắn với địa bàn”. Với mô hình hoạt động này, trạm y tế xã, phường không còn đơn thuần là nơi khám, chữa bệnh thụ động, mà được chuyển đổi thành trung tâm điều phối chủ động công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho người dân trên địa bàn.

Nghị quyết 72-NQ/TW của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân đã thẳng thắn chỉ ra những hạn chế kéo dài của y tế cơ sở trong nhiều năm qua. Trạm y tế phường, xã chưa cung cấp đầy đủ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu; hoạt động khám sàng lọc, phát hiện sớm bệnh tật cho người dân chưa được triển khai rộng rãi; niềm tin của người dân đối với y tế cơ sở chưa được củng cố. Hệ quả là tình trạng người dân đi khám, chữa bệnh vượt tuyến vẫn phổ biến, kể cả với những bệnh lý thông thường, gây quá tải cho bệnh viện tuyến trên và làm gia tăng chi phí xã hội không cần thiết.
Thực tế cho thấy, một trong những nguyên nhân quan trọng nhất của tình trạng này là cách thức hoạt động còn mang tính thụ động của nhiều trạm y tế phường, xã. Phần lớn trạm y tế vẫn chủ yếu chờ người dân đến khám, trong khi chưa chủ động tiếp cận, quản lý và theo dõi sức khỏe người dân theo địa bàn được giao. Việc nắm bắt tình hình sức khỏe cộng đồng còn nặng về báo cáo hành chính, thiếu cơ chế để nhân viên y tế thường xuyên tiếp xúc, theo dõi từng hộ gia đình và từng nhóm dân cư.
Hoạt động chuyên môn tại trạm y tế hiện nay vẫn thiên về xử lý từng sự việc riêng lẻ, tập trung vào một số dịch vụ như tiêm chủng, khám bệnh thông thường hoặc triển khai các chương trình mục tiêu theo kế hoạch. Trong khi đó, vai trò cốt lõi của y tế cơ sở là chăm sóc sức khỏe ban đầu, quản lý bệnh mạn tính, tư vấn dự phòng và theo dõi sức khỏe lâu dài cho người dân lại chưa được phát huy đầy đủ. Công tác khám sàng lọc, phát hiện sớm bệnh tật chưa được tổ chức bài bản, liên tục và bao phủ rộng khắp; việc lập danh sách, quản lý các nhóm nguy cơ còn hạn chế, dẫn đến nhiều trường hợp bệnh được phát hiện muộn, bỏ lỡ “thời điểm vàng” để can thiệp sớm.
Bên cạnh đó, trạm y tế chưa thực sự đóng vai trò đầu mối điều phối chăm sóc sức khỏe trên địa bàn. Sự kết nối với bệnh viện tuyến trên, cơ sở y tế tư nhân, y tế học đường, y tế doanh nghiệp còn rời rạc. Hoạt động truyền thông, tư vấn, giáo dục sức khỏe ở nhiều nơi còn mang tính hình thức, chưa cá thể hóa theo từng nhóm đối tượng, chưa dựa trên dữ liệu và hồ sơ sức khỏe điện tử; thiếu sự theo dõi, nhắc nhở và đồng hành liên tục với người dân.
Chính cách làm thụ động kéo dài này đã khiến trạm y tế chưa phát huy được vai trò nền tảng của y tế cơ sở, chưa tạo dựng được niềm tin của người dân, dẫn đến xu hướng bỏ qua trạm y tế và tìm đến bệnh viện tuyến trên ngay từ khi mắc các bệnh lý thông thường.
Trong bối cảnh đó, các trạm y tế phường, xã thời gian qua đã được sắp xếp, cấu trúc lại theo hướng trở thành đơn vị sự nghiệp công lập hoàn chỉnh, trực thuộc UBND phường, xã, đặc khu, phù hợp với mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Mục tiêu xuyên suốt của sự thay đổi này là đưa y tế cơ sở đến gần dân hơn, sát dân hơn và phục vụ người dân tốt hơn.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách thẳng thắn rằng việc tổ chức lại bộ máy mới chỉ là điều kiện cần. Nếu chỉ dừng ở thay đổi về tổ chức, hành chính thì sẽ khó tạo ra chuyển biến thực chất trong chất lượng chăm sóc sức khỏe ban đầu. Cùng với việc ưu tiên đầu tư hạ tầng, trang thiết bị và nguồn lực, đã đến lúc phải đổi mới mạnh mẽ mô hình hoạt động của trạm y tế, chuyển từ cách làm thụ động, chờ người dân đến khám sang mô hình “đội chăm sóc sức khỏe liên tục gắn với địa bàn”, chủ động theo dõi, quản lý sức khỏe người dân ngay từ cộng đồng, lấy người dân làm trung tâm và phòng bệnh làm nền tảng.
Đây không phải là mô hình mới. Nhiều quốc gia như Brazil, Anh, Thái Lan và Cuba đã triển khai hiệu quả. Điểm chung của các mô hình này là trạm y tế không chỉ chờ người dân đến khám, mà chủ động quản lý sức khỏe người dân theo hộ gia đình, theo nhóm nguy cơ và theo từng giai đoạn của vòng đời, qua đó giảm tải bền vững cho tuyến trên và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Theo mô hình đề xuất, mỗi đội chăm sóc sức khỏe liên tục gắn với địa bàn tối thiểu gồm: một bác sĩ gia đình hoặc bác sĩ đa khoa làm đội trưởng; một điều dưỡng giữ vai trò điều phối chăm sóc; một dược sĩ hoặc dược tá phụ trách quản lý thuốc và theo dõi tuân thủ điều trị; một nhân viên y tế công cộng phụ trách tiêm chủng, phòng bệnh, sàng lọc và y tế dự phòng; cùng với 2–6 cộng tác viên sức khỏe tại khu dân cư. Các cộng tác viên này phụ trách trực tiếp từng cụm hộ gia đình và là “cầu nối” quan trọng giữa trạm y tế với người dân. Tùy điều kiện, mỗi đội có thể được bổ sung thêm các vị trí như nữ hộ sinh, phục hồi chức năng cơ bản, tư vấn tâm lý – công tác xã hội hoặc y học cổ truyền.
Để mô hình này vận hành hiệu quả, trạm y tế cần chuyển từ thụ động sang chủ động thông qua năm hoạt động then chốt. Thứ nhất, người dân được đăng ký và quản lý theo danh sách gắn với từng đội chăm sóc, tương tự mô hình bác sĩ gia đình, nhằm bảo đảm trách nhiệm chăm sóc liên tục.
Thứ hai, việc chăm sóc được tổ chức theo vòng đời và theo nhóm nguy cơ, tập trung vào trẻ em, phụ nữ mang thai và sau sinh, người cao tuổi, người mắc tăng huyết áp, đái tháo đường và các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc nguy cơ xã hội.
Thứ ba, trạm y tế xây dựng lịch chăm sóc chủ động, tổ chức thăm hộ gia đình định kỳ; cộng tác viên và nhân viên y tế công cộng thường xuyên đi tuyến, bác sĩ và điều dưỡng thăm nhà khi cần thiết.
Thứ tư, thiết lập cơ chế chuyển tuyến có điều phối và theo dõi sau điều trị, bảo đảm người bệnh được tiếp tục quản lý tại cộng đồng sau khi ra viện.
Thứ năm, duy trì họp giao ban đội hằng tuần, kết hợp giữa điều trị và y tế công cộng, được xem là “trái tim” của chăm sóc sức khỏe liên tục.
Song song với đổi mới mô hình hoạt động, chuyển đổi số y tế cơ sở là yêu cầu không thể thiếu. Chuyển đổi số giúp trạm y tế chuyển từ “quản lý hành chính” sang “quản lý sức khỏe”, từ làm việc theo từng sự vụ sang theo dõi liên tục, chủ động và có hệ thống; đồng thời nâng cao chất lượng phục vụ, tăng tính minh bạch và củng cố niềm tin của người dân.
Do đây là mô hình mới trong điều kiện thực tiễn của TP.HCM, việc triển khai thí điểm là rất cần thiết để rút kinh nghiệm trước khi nhân rộng. Có thể lựa chọn một phường/xã điển hình với quy mô khoảng 30.000–40.000 dân, chia thành 5–7 khu vực chăm sóc sức khỏe, mỗi khu vực bố trí một đội phụ trách cố định. Các đội chủ động tiếp cận khu dân cư, công khai đầu mối liên hệ, quản lý sức khỏe theo nhóm ưu tiên, triển khai khám sàng lọc định kỳ, tư vấn, nhắc lịch và theo dõi tuân thủ điều trị. Với mô hình này, các trạm y tế vận hành bảng điều khiển (dashboard) để theo dõi toàn bộ địa bàn thí điểm.
Kết quả thí điểm được đánh giá bằng các chỉ số cụ thể như tỷ lệ người dân được khám sức khỏe định kỳ, tỷ lệ người dân được lập hồ sơ sức khỏe điện tử, tỷ lệ quản lý bệnh mạn, tỷ lệ người dân quay lại trạm y tế và mức độ hài lòng của người dân. Trên cơ sở đó, mô hình được hoàn thiện và từng bước nhân rộng.
Việc triển khai thí điểm mô hình hoạt động mới chắc chắn sẽ còn gặp không ít khó khăn, vướng mắc trong giai đoạn đầu, từ thay đổi tư duy làm việc, tổ chức nhân lực, cơ chế phối hợp đến bảo đảm nguồn lực và phương thức đánh giá hiệu quả. Vì vậy, quá trình thí điểm rất cần sự quan tâm chỉ đạo sát sao của các cấp chính quyền, sự đồng hành của Sở y tế và các sở, ngành liên quan, cũng như sự chủ động, linh hoạt và quyết tâm đổi mới của chính đội ngũ y tế cơ sở.
Tuy nhiên, có thể khẳng định rằng việc thí điểm mô hình “đội chăm sóc sức khỏe liên tục gắn với địa bàn” là một bước đi cụ thể, khả thi và cần thiết trong giai đoạn hiện nay. Đây không chỉ là giải pháp khắc phục những hạn chế kéo dài của y tế cơ sở, mà còn tạo nền tảng để trạm y tế thực sự trở thành “điểm chạm y tế đầu tiên” của người dân – nơi chăm sóc sức khỏe ban đầu một cách chủ động, liên tục và toàn diện, đúng với tinh thần Nghị quyết 72 và định hướng phát triển bền vững của Ngành Y tế

