Bằng cấp không còn là 'tấm vé thông hành' duy nhất
Thị trường lao động thay đổi nhanh chóng dưới tác động của công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI), bằng cấp đại học dần mất đi vị thế “đảm bảo việc làm”. Thay vào đó, doanh nghiệp ngày càng ưu tiên những ứng viên có kinh nghiệm thực tế, kỹ năng làm việc và khả năng thích ứng.
Theo số liệu của cơ quan thống kê công bố cuối năm 2025, Việt Nam có hơn 1,6 triệu thanh niên trong độ tuổi 15-24 không có việc làm, không tham gia học tập hoặc đào tạo, chiếm khoảng 11,5% tổng số thanh niên cả nước. Con số này phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ quá trình chuyển tiếp từ giáo dục sang thị trường lao động của người trẻ đang gặp nhiều rào cản. Trong đó, không ít trường hợp dù sở hữu tấm bằng đại học vẫn chật vật tìm kiếm cơ hội việc làm.

Trường hợp của Trần Ngọc Hân (sinh năm 2003, TP.HCM) là một ví dụ điển hình. Tốt nghiệp loại giỏi ngành marketing, có chứng chỉ ngoại ngữ và thành tích học tập tốt, Hân từng tin rằng cơ hội nghề nghiệp sẽ rộng mở. Thế nhưng sau hơn 4 tháng, gửi đi hơn 20 hồ sơ, cô chỉ nhận được rất ít phản hồi.
“Tiêu chí tuyển dụng ngày càng cao, trong khi mình gần như chưa có trải nghiệm thực tế đáng kể”, Hân chia sẻ.
Những yêu cầu phổ biến như kinh nghiệm từ 1-2 năm, kỹ năng làm việc, khả năng sử dụng ngoại ngữ thành thạo... trở thành “rào cản” khiến nhiều sinh viên mới ra trường khó đáp ứng.
Rào cản lớn nhất: Thiếu kinh nghiệm thực tế
Theo ông Nguyễn Trung Dũng - Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Dh Foods, rào cản lớn nhất của sinh viên mới ra trường hiện nay không nằm ở bằng cấp, mà ở thiếu kinh nghiệm làm việc thực tế.

Dù được trang bị nền tảng lý thuyết trên giảng đường, nhiều sinh viên vẫn lúng túng khi bước vào môi trường doanh nghiệp. “Có những kiến thức các bạn phải tự tìm, có những kỹ năng phải tự học. Nhà trường không thể dạy hết”, ông Dũng nhận định.
Bằng đại học chủ yếu giúp người học hình thành phương pháp tiếp cận tri thức, biết cách đọc, hiểu và học nhanh. Để áp dụng vào thực tế công việc, mỗi người vẫn phải tiếp tục tự học và rèn luyện thêm, bởi không phải trường nào cũng có thể đào tạo đầy đủ kỹ năng đó.
Ông Nguyễn Trung Dũng - Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Dh Foods.
Ở góc độ nhà tuyển dụng, yêu cầu 1-2 năm kinh nghiệm không phải là “làm khó” sinh viên, mà xuất phát từ nhu cầu thực tế. Doanh nghiệp thường tuyển người khi công việc đã cấp bách, nên cần nhân sự có thể bắt tay vào làm ngay, thay vì phải đào tạo lại từ đầu.
“Người đang phụ trách công việc đã quá tải, họ không muốn tuyển thêm một người để phải đi dạy. Nếu tuyển người chưa làm được việc thì chính họ lại phải gánh thêm trách nhiệm”, ông Dũng phân tích. Vì vậy, kinh nghiệm trở thành “tấm lọc” phổ biến trong hầu hết tin tuyển dụng.
Đáng chú ý, ngoại ngữ không còn là lợi thế riêng biệt. Nếu trước đây, biết tiếng Anh là điểm cộng lớn, thì nay gần như trở thành điều kiện tối thiểu. “Muốn có lợi thế, các bạn cần ít nhất hai ngoại ngữ”, ông Dũng nói.

Đồng quan điểm, ông Lê Trung Hiếu - Giám đốc Công ty TNHH Ewater Engineering - cho rằng doanh nghiệp hiện nay không tìm kiếm những hồ sơ “đẹp” trên giấy, mà ưu tiên thái độ làm việc nghiêm túc và tinh thần trách nhiệm. Khả năng học nhanh, thích nghi nhanh cùng nền tảng kỹ năng cơ bản để triển khai công việc là những yếu tố then chốt.
“Bằng đại học hiện nay chỉ là điều kiện cần để bước vào vòng phỏng vấn. Nó không còn phản ánh đầy đủ năng lực làm việc, cũng không phải lợi thế để bạn vượt lên người khác”, ông Hiếu nhấn mạnh.
Doanh nghiệp hiện nay không chỉ cần người giỏi chuyên môn mà quan trọng hơn là những nhân sự trẻ có kỹ năng mềm tốt, tư duy phản biện, giao tiếp hiệu quả và đặc biệt là khả năng thích nghi nhanh với môi trường làm việc.
Ông Lê Trung Hiếu - Giám đốc Công ty TNHH Ewater Engineering
Từ “làm xong” đến “làm tốt”
Ở góc nhìn doanh nghiệp công nghệ, ông Lương Việt Quốc - CEO Công ty Real-time Robotics (RtR) - cho rằng sinh viên mới ra trường thường đối mặt với hai rào cản lớn khi bước vào thị trường lao động.
Trước hết là khoảng cách về chuyên môn - điều gần như tất yếu khi sinh viên chưa thể ngay lập tức giải quyết những bài toán thực tế của doanh nghiệp. Theo ông Quốc, đây là khoảng cách tự nhiên và doanh nghiệp có trách nhiệm đào tạo, giúp người trẻ nhanh chóng bắt nhịp.
Yếu tố quyết định sự phát triển dài hạn của người trẻ không chỉ nằm ở chuyên môn mà quan trọng hơn là tư duy làm việc. Làm việc gì cũng phải nỗ lực tối đa để đạt mức hoàn thiện cao nhất có thể.
Ông Lương Việt Quốc - CEO Công ty Real-time Robotics (RtR
Tuy nhiên, điều đáng lo hơn lại nằm ở tư duy làm việc. Nhiều sinh viên còn thiếu tinh thần theo đuổi chất lượng đến cùng, dễ dừng lại ở mức “làm xong” thay vì “làm tốt”. Đây không chỉ là vấn đề của riêng lĩnh vực công nghệ mà phổ biến ở nhiều ngành nghề.
Dẫn chứng từ các quốc gia như Nhật Bản hay Thụy Sĩ, ông Quốc cho rằng dù năng lực chưa hẳn vượt trội, người lao động tại đây luôn nỗ lực hoàn thiện công việc ở mức cao nhất. Chính tinh thần này tạo nên sự khác biệt về chất lượng.
Theo ông, trong số 10 sinh viên thực tập, chỉ một tỷ lệ nhỏ được giữ lại làm việc lâu dài - và chính những người này thường nhanh chóng trở thành nhân sự nòng cốt sau 2-3 năm. Điểm chung của họ là không dừng lại ở mức “làm được”, mà luôn cố gắng làm tốt nhất có thể.
“Chuyên môn có thể cải thiện trong thời gian ngắn, nhưng nếu thiếu tư duy đào sâu thì rất khó tiến xa. Nhiều bạn chỉ cần sản phẩm ‘chạy được’ là dừng lại, không tiếp tục tối ưu hay nâng chất lượng”, ông Quốc nhận xét.
Ông cũng chỉ ra, một sinh viên xuất phát điểm trung bình nhưng nỗ lực tối đa có thể nhanh chóng vươn lên mức cao. Ngược lại, người có nền tảng tốt nhưng dễ hài lòng với mức “đủ dùng” lại có nguy cơ chững lại, thậm chí tụt lùi.
Doanh nghiệp cần gì ở người trẻ?
Từ thực tế tuyển dụng, ông Nguyễn Trung Dũng - Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc Dh Foods - cho biết ba yếu tố quan trọng nhất mà doanh nghiệp tìm kiếm ở ứng viên trẻ là: chăm chỉ, khả năng tự học và kỹ năng làm việc nhóm.
“Công việc hiện nay không còn là câu chuyện của một cá nhân mà là kết quả của cả tập thể. Vì vậy, biết hợp tác, làm việc nhóm là điều bắt buộc”, ông Dũng nhấn mạnh.

Bên cạnh đó, các kỹ năng mềm như lắng nghe, cầu thị và tinh thần học hỏi cũng đóng vai trò quan trọng. Đây là cách nhanh nhất để người trẻ tiếp thu kinh nghiệm từ những người đi trước - những “bài học” đôi khi phải mất nhiều năm mới tích lũy được.
Để tăng cơ hội việc làm, ông Dũng khuyến khích sinh viên nên đi thực tập sớm, đúng chuyên ngành. Khi lựa chọn nơi thực tập, không nên đặt nặng yếu tố thu nhập ban đầu, mà cần ưu tiên môi trường có văn hóa tốt và nhiều cơ hội học hỏi. “Mục tiêu khi còn đi học không phải là tìm nơi trả lương cao nhất, mà là nơi giúp mình học được nhiều nhất”, ông nói.
Trong bối cảnh công nghệ và thị trường thay đổi nhanh, sinh viên cũng cần chủ động bổ sung những kỹ năng mà nhà trường chưa kịp cập nhật, đặc biệt thông qua các nền tảng học trực tuyến.

Ở góc độ doanh nghiệp công nghệ, ông Lương Việt Quốc - CEO Công ty Real-time Robotics (RtR) - cho rằng hai yếu tố cốt lõi với sinh viên mới tốt nghiệp là năng lực chuyên môn và thái độ làm việc.
Về chuyên môn, điều quan trọng không chỉ là kiến thức nền mà còn là khả năng sử dụng AI một cách hiệu quả. Sinh viên cần biết đặt câu hỏi, khai thác thông tin và đặc biệt là đánh giá, sàng lọc kết quả do AI cung cấp.
“Không phải cứ hỏi AI rồi lấy nguyên câu trả lời để nộp là xong. Người làm việc phải đủ năng lực để phân biệt cái nào đúng, cái nào sai, cái nào phù hợp với yêu cầu công việc”, ông Quốc nhấn mạnh.
Ở giai đoạn đầu, các nhiệm vụ thường ở mức cơ bản. Tuy nhiên, nếu biết tận dụng AI đúng cách, người trẻ có thể nâng cao hiệu quả công việc, rút ngắn thời gian xử lý và nhanh chóng thích nghi với môi trường chuyên nghiệp.
Bên cạnh chuyên môn, doanh nghiệp đặc biệt coi trọng thái độ, trong đó nổi bật là tinh thần nỗ lực. Theo ông Quốc, đây là yếu tố quyết định tốc độ phát triển của một nhân sự trẻ. “Chúng tôi đánh giá cao những bạn làm việc với tinh thần tối đa. Nếu khả năng là 10 mà các bạn nỗ lực 10, thậm chí 11/10, thì các bạn sẽ tiến rất nhanh”, ông Quốc chia sẻ.

