Dòng chảy

Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp – Hướng tới sản xuất xanh và Net Zero 2050

Hồng Vân 23/01/2026 17:36

Trong bối cảnh hiện thực hóa cam kết Net Zero 2050, chuyển đổi năng lượng xanh đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các quốc gia đang phát triển. Theo các chuyên gia, Việt Nam tốc độ công nghiệp hóa nhanh và chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu, vì vậy bài toán năng lượng không chỉ bảo đảm nguồn cung, mà còn phải hướng tới giảm phát thải và phát triển bền vững.

khi-6.jpg

Ngày 22/1, Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam tổ chức Hội thảo khoa học “Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp – Hướng tới sản xuất xanh và Net Zero 2050”. Hội thảo quy tụ các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia đầu ngành và cộng đồng doanh nghiệp nhằm phân tích vai trò của khí tự nhiên trong quá trình chuyển dịch năng lượng, cũng như thảo luận các giải pháp thúc đẩy ứng dụng nguồn nhiên liệu này trong sản xuất công nghiệp tại Việt Nam.

Phát biểu khai mạc hội thảo, ông Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam, nhấn mạnh: “Chuyển đổi năng lượng xanh không chỉ là xu thế tất yếu mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Đối với Việt Nam, quá trình chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào năng lượng hóa thạch sang tăng trưởng xanh là con đường tất yếu để vừa đáp ứng các cam kết quốc tế, vừa bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.”

khi-4.jpg
Ông Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam phát biểu tại hội thảo.

Theo các dự báo dài hạn, từ nay đến năm 2050, nhu cầu năng lượng của Việt Nam – đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp, dân dụng và dịch vụ – sẽ tiếp tục tăng mạnh. Trong khi đó, Việt Nam lại thuộc nhóm quốc gia chịu ảnh hưởng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, với thiệt hại kinh tế ước tính tương đương khoảng 3% GDP mỗi năm. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng xanh, sạch và bền vững hơn.

Khí tự nhiên – nhiên liệu chuyển tiếp trong giai đoạn “bắc cầu”

Trong bức tranh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, khí tự nhiên được nhiều quốc gia xem là “nhiên liệu bắc cầu” trong giai đoạn trung gian. So với than và dầu, khí tự nhiên có mức phát thải CO₂ thấp hơn đáng kể, đồng thời giảm thiểu các chất gây ô nhiễm không khí như SO₂, NOₓ và bụi mịn. Nhờ đặc tính này, khí tự nhiên cho phép giảm nhanh cường độ phát thải trong ngắn và trung hạn, trong khi vẫn bảo đảm nhu cầu năng lượng cho sản xuất công nghiệp.

khi-5.jpg
Ông Nguyễn Khắc Quyền – Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương.

Phân tích tại hội thảo, ông Nguyễn Khắc Quyền, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, cho rằng khí tự nhiên sẽ tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong giai đoạn 2025–2035, đặc biệt khi Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh. Tuy nhiên, ông cũng lưu ý rằng nguồn cung khí nội địa đang đối mặt với xu hướng suy giảm rõ rệt.

Hiện nay, Việt Nam khai thác khí tại 26 mỏ dầu – khí, với sản lượng đạt đỉnh trong giai đoạn 2010–2015 nhưng giảm mạnh từ sau năm 2016. Trong giai đoạn 2021–2025, sản lượng khai thác chỉ còn khoảng 5,95–8,08 tỷ m³ mỗi năm. Trước thực trạng đó, Việt Nam đã từng bước mở rộng nhập khẩu LNG (khí tự nhiên hóa lỏng) nhằm bù đắp thiếu hụt nguồn cung trong nước.

Hạ tầng, chính sách và vai trò hỗ trợ năng lượng tái tạo

Dù được đánh giá là nguồn năng lượng sạch hơn trong nhóm nhiên liệu hóa thạch, ngành khí Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều “nút thắt”. Bên cạnh sự suy giảm nguồn khí nội địa, mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào LNG nhập khẩu đặt ra thách thức về an ninh năng lượng và rủi ro biến động giá quốc tế. Cùng với đó, hạ tầng khí và LNG hiện nay chưa phát triển đồng bộ, còn mang tính cục bộ theo từng dự án, trong khi cơ chế chính sách thị trường chưa theo kịp yêu cầu phát triển nhanh của ngành.

Một nội dung được đặc biệt quan tâm tại hội thảo là kết nối hạ tầng khí với các khu công nghiệp và khu kinh tế. Theo TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, đây là điều kiện then chốt để thúc đẩy công nghiệp xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

“Khí tự nhiên và LNG không chỉ phục vụ điện và nhiệt, mà còn là nguyên liệu đầu vào của nhiều ngành công nghiệp nền tảng như hóa chất, phân bón, luyện kim. Tuy nhiên, hiện nay hạ tầng khí chủ yếu phục vụ điện và đạm, trong khi kết nối trực tiếp tới các khu công nghiệp còn rất hạn chế,” ông Thập nhận định.

khi-thien-nhien2.png

Từ góc độ kỹ thuật, PGS. TS. Phạm Hoàng Lương, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam, cho rằng khí tự nhiên đóng vai trò đặc biệt trong việc hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo.

“Các nhà máy điện khí có khả năng vận hành linh hoạt, cho phép điều chỉnh công suất nhanh khi điện gió, điện mặt trời gián đoạn. Đây là yếu tố then chốt để tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong hệ thống điện,” ông Lương nhấn mạnh.

Đáng chú ý, các nhà máy điện khí LNG trong tương lai hoàn toàn có thể chuyển sang đốt kèm hydrogen xanh hoặc amoniac xanh, từng bước hướng tới phát thải ròng bằng 0.

Từ các thảo luận, hội thảo thống nhất rằng hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế giá là nhiệm vụ then chốt để phát huy vai trò của khí tự nhiên trong công nghiệp. Việc xây dựng cơ chế giá khí và giá điện khí LNG theo nguyên tắc thị trường, có lộ trình ổn định trung và dài hạn, sẽ tạo niềm tin cho doanh nghiệp trong việc chuyển đổi nhiên liệu và đầu tư công nghệ sạch.

Trong lộ trình hướng tới Net Zero 2050, khí tự nhiên không phải là đích đến cuối cùng, nhưng được xem là “cây cầu” quan trọng giúp Việt Nam chuyển dịch từ nền kinh tế carbon cao sang mô hình tăng trưởng xanh, bền vững và có khả năng cạnh tranh cao hơn trong dài hạn.

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp – Hướng tới sản xuất xanh và Net Zero 2050
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO