Make in Việt Nam - Từ làm chủ công nghệ đến định hình vị thế quốc gia
Nếu trước đây, Việt Nam chủ yếu được biết đến như một trung tâm gia công phần mềm và lắp ráp thiết bị, thì nay tinh thần “Make in Vietnam” đã tái định vị vai trò của doanh nghiệp công nghệ Việt từng bước chinh phục thị trường toàn cầu.
“Make in Vietnam” không chỉ là sản xuất nội địa. Đó là sự chuyển dịch tư duy từ gia công sang làm chủ; từ lắp ráp sang thiết kế; từ tham gia chuỗi giá trị sang kiến tạo chuỗi giá trị.

Bán dẫn – tiếp cận công nghệ lõi
Đầu năm 2026, việc Viettel khởi công nhà máy sản xuất chip theo tiến trình 32nm tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc được xem là dấu mốc chiến lược. Đây là bước tiến quan trọng trong việc từng bước hình thành năng lực sản xuất bán dẫn trong nước, không chỉ dừng lại ở thiết kế.
Song song đó, FPT công bố nhà máy kiểm thử và đóng gói chip tiên tiến, hoàn thiện thêm một mắt xích trong chuỗi giá trị bán dẫn quốc gia. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu giúp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và gia tăng giá trị gia tăng cho ngành công nghiệp công nghệ cao.
Bán dẫn là nền tảng của mọi hệ sinh thái công nghệ hiện đại: từ 5G, AI, IoT đến xe điện và quốc phòng. Làm chủ từng phần của chuỗi giá trị bán dẫn thể hiện quyết tâm tiếp cận công nghệ lõi – yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.
AI, dữ liệu, và công nghệ chiến lược – chủ quyền số trong kỷ nguyên mới
Cùng với bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu đang trở thành trụ cột thứ hai của “Make in Vietnam”. Nhiều doanh nghiệp Việt đầu tư bài bản vào AI tiếng Việt, phân tích dữ liệu lớn, hạ tầng điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu đạt chuẩn quốc tế.
Điểm cốt lõi không chỉ là ứng dụng AI, mà là làm chủ thuật toán, làm chủ dữ liệu và bảo đảm chủ quyền số. Trong bối cảnh dữ liệu được ví như “tài nguyên chiến lược” của kỷ nguyên số, việc phát triển năng lực xử lý và khai thác dữ liệu nội địa giúp Việt Nam chủ động hơn trong vận hành chính phủ số và phát triển kinh tế số.
Sự phát triển của UAV, robot cứu hộ – cứu nạn và các hệ thống công nghệ tích hợp cao cho thấy năng lực kỹ thuật của đội ngũ kỹ sư Việt Nam đã bước sang một cấp độ mới. Những sản phẩm này đòi hỏi sự tích hợp của cơ khí chính xác, điện tử, phần mềm, cảm biến và AI phản ánh khả năng làm chủ hệ thống phức hợp.
Đây cũng là nhóm công nghệ có giá trị lan tỏa lớn, thúc đẩy hệ sinh thái doanh nghiệp phụ trợ, viện nghiên cứu và trường đại học.

Hơn 2.000 doanh nghiệp công nghệ số – nền tảng hệ sinh thái
Đến năm 2025, Việt Nam có hơn 2.000 doanh nghiệp công nghệ số nội địa với doanh thu trên 15 tỷ USD, tăng trưởng mạnh so với giai đoạn đầu 2020. Quan trọng hơn các chỉ số doanh thu là sự hình thành năng lực công nghệ lõi và sở hữu trí tuệ.
Tinh thần “Make in Vietnam” vì thế không dừng lại ở sản phẩm đơn lẻ, mà hướng đến xây dựng hệ sinh thái khoa học – công nghệ – đổi mới sáng tạo đồng bộ.
Bước vào giai đoạn 2026–2030, định hướng “Make in Vietnam” được mở rộng không chỉ làm ra sản phẩm, mà phải làm chủ công nghệ lõi, tiêu chuẩn và hệ sinh thái.
Điều này đòi hỏi chúng ta phải đảm bảo năng lực thiết kế kiến trúc hệ thống; Làm chủ thuật toán và dữ liệu; Tham gia xây dựng tiêu chuẩn; Hoàn thiện chuỗi giá trị từ nghiên cứu đến thương mại hóa. Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, quốc gia nào làm chủ hệ sinh thái sẽ có khả năng dẫn dắt thay vì phụ thuộc.
Giai đoạn 2026–2030 sẽ là giai đoạn khẳng định vị thế: Việt Nam không chỉ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, mà từng bước định hình và dẫn dắt trong những lĩnh vực công nghệ chiến lược.
Và khi hệ sinh thái được hoàn thiện từ công nghệ lõi đến hạ tầng thương mại hóa toàn cầu, “Make in Vietnam” sẽ trở thành năng lực nội sinh bền vững của nền kinh tế số Việt Nam.
Vai trò cốt lõi từ các Nghị quyết đột phá
Việt Nam đang triển khai đồng bộ Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân; Quyết định số 1968/QĐ-TTg về đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong hoạt động xúc tiến thương mại giai đoạn 2021 - 2030; cùng Chỉ thị số 29/CT-TTg thúc đẩy xuất khẩu, phát triển thị trường ngoài nước, yêu cầu đặt ra không chỉ là làm chủ công nghệ lõi, mà còn phải xây dựng hạ tầng thương mại hóa phù hợp với kỷ nguyên số.
Nếu Nghị quyết 57 nhấn mạnh công nghệ chiến lược và AI; Nghị quyết 68 khẳng định vai trò động lực của khu vực tư nhân thì Quyết định 1968 và Chỉ thị 29 đặt trọng tâm vào mở rộng thị trường, xuất khẩu và chuyển đổi phương thức xúc tiến thương mại sang môi trường số.
Trong bối cảnh đó, sự hình thành các nền tảng xúc tiến thương mại và đầu tư do doanh nghiệp Việt Nam phát triển được xem là bước cụ thể hóa định hướng chính sách. Hiện nay một số doanh nghiệp tiên phong như Arobid đã xây dựng nền tảng xúc tiến thương mại và đầu tư trên môi trường số, tích hợp TMĐT B2B toàn cầu và hội chợ – triển lãm trực tuyến, vận hành bằng công nghệ AI “Make in Vietnam”. Nền tảng này được thiết kế xuất phát từ bài toán hỗ trợ doanh nghiệp Việt, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiếp cận thị trường quốc tế một cách có hệ thống và tối ưu chi phí.
Khác với các mô hình thương mại điện tử quốc tế thuần túy, cách tiếp cận này đặt trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế số và chủ quyền công nghệ quốc gia. Nếu doanh nghiệp công nghệ lõi tạo ra sản phẩm, thì hạ tầng xúc tiến thương mại số tạo điều kiện để sản phẩm đó tiếp cận thị trường, qua đó hình thành chuỗi giá trị khép kín: nghiên cứu – thiết kế – sản xuất – xúc tiến – xuất khẩu.

