Nghiên cứu khoa học phải tạo ra giá trị cho xã hội
Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng hội nhập quốc tế, nghiên cứu khoa học không còn là hoạt động mang tính hình thức hay chỉ nhằm hoàn thành chỉ tiêu thi đua. Ngày nay, nghiên cứu khoa học đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng quyết định vị thế, uy tín và năng lực cạnh tranh của một trường đại học.
Một trường đại học mạnh không chỉ được nhận diện qua quy mô đào tạo hay cơ sở vật chất hiện đại, mà còn ở khả năng tạo ra tri thức mới, công nghệ mới và những giá trị thiết thực phục vụ xã hội. Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức phát triển nhanh chóng, các cơ sở giáo dục đại học muốn khẳng định vị thế buộc phải xem nghiên cứu khoa học là nền tảng phát triển bền vững.

Tôi cho rằng công bố khoa học là một yếu tố đặc biệt quan trọng trong hoạt động nghiên cứu. Bởi công bố khoa học chính là con đường để tri thức được lan tỏa, được cộng đồng học thuật kiểm chứng và thừa nhận. Một kết quả nghiên cứu nếu không được công bố gần như khó có thể trở thành tài sản tri thức chung của nhân loại. Đồng thời, công bố khoa học cũng là cách để khẳng định năng lực học thuật, quyền sở hữu trí tuệ và vị thế khoa học của cá nhân cũng như của cơ sở đào tạo.
Khoa học phải đi ra từ thực tiễn và quay lại phục vụ cuộc sống
Trong thời đại toàn cầu hóa tri thức, các bài báo khoa học không chỉ đơn thuần là những công trình học thuật mà còn trở thành “ngôn ngữ chung” của cộng đồng khoa học quốc tế. Một công trình được công bố trên các tạp chí uy tín sẽ mở ra cơ hội hợp tác nghiên cứu, trao đổi học thuật và kết nối với mạng lưới tri thức toàn cầu. Đây cũng là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao thứ hạng và uy tín học thuật của trường đại học trên trường quốc tế.
Tuy nhiên, nếu hoạt động nghiên cứu chỉ dừng lại ở số lượng bài báo hay các chỉ số trích dẫn thì giá trị của khoa học vẫn chưa thật sự trọn vẹn. Khoa học không được tạo ra chỉ để nằm trong thư viện, trên các cơ sở dữ liệu học thuật hay trong những bảng thống kê thành tích. Khoa học phải bắt nguồn từ thực tiễn và cuối cùng cũng phải quay trở lại phục vụ đời sống con người.
Một công trình nghiên cứu chỉ thực sự có ý nghĩa khi góp phần giải quyết những vấn đề mà xã hội đang cần. Đó có thể là một công nghệ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, một quy trình hỗ trợ nông dân giảm chi phí sản xuất, một giải pháp góp phần bảo vệ môi trường hoặc một sản phẩm phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Khi tri thức khoa học được chuyển hóa thành công nghệ, thành sản phẩm cụ thể và tạo ra giá trị kinh tế – xã hội, lúc đó vai trò của nghiên cứu khoa học mới được thể hiện đầy đủ nhất.
Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia có nền khoa học phát triển đều xây dựng được mối liên kết chặt chẽ giữa trường đại học, doanh nghiệp và nhu cầu của xã hội. Trường đại học không chỉ là nơi đào tạo nguồn nhân lực mà còn là trung tâm đổi mới sáng tạo, nơi sản sinh ra các công nghệ có khả năng thương mại hóa và tạo động lực phát triển cho nền kinh tế. Điều đó cho thấy con đường nâng tầm nghiên cứu khoa học trong trường đại học không thể tách rời yêu cầu gắn nghiên cứu với thực tiễn và nhu cầu phát triển của đất nước.
Một minh chứng cụ thể là hệ thống chiên chân không DVF-03 do nhóm nghiên cứu của tôi chế tạo năm 2024 và chuyển giao cho doanh nghiệp. Đây là ví dụ cho thấy khi nghiên cứu được định hướng từ nhu cầu thực tiễn, kết quả khoa học có thể nhanh chóng được ứng dụng vào sản xuất, góp phần nâng cao giá trị kinh tế và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu bền vững trong trường đại học
Để nâng tầm nghiên cứu khoa học, theo tôi, điều quan trọng trước hết là cần thay đổi tư duy nghiên cứu. Hoạt động khoa học không nên chỉ chạy theo số lượng bài báo hay thành tích ngắn hạn, mà cần hướng đến chất lượng, chiều sâu và giá trị ứng dụng lâu dài. Một bài báo khoa học tốt là cần thiết, nhưng một công trình có khả năng đi vào thực tiễn, tạo ra tác động tích cực cho cộng đồng còn có giá trị lớn hơn nhiều.

Bên cạnh đó, các trường đại học cần xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu đồng bộ hơn. Điều này bao gồm việc đầu tư phòng thí nghiệm hiện đại, phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh, xây dựng quỹ hỗ trợ nghiên cứu, đồng thời thúc đẩy hợp tác với doanh nghiệp và địa phương. Đặc biệt, cần tạo ra môi trường học thuật tích cực để giảng viên và sinh viên nuôi dưỡng đam mê nghiên cứu.
Tôi cho rằng nghiên cứu khoa học không thể phát triển bằng áp lực hành chính đơn thuần mà phải được nuôi dưỡng bằng cảm hứng sáng tạo và khát vọng cống hiến. Khi giảng viên và sinh viên được tạo điều kiện để tự do sáng tạo, được khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận thất bại trong nghiên cứu, môi trường đại học mới thực sự trở thành cái nôi của đổi mới sáng tạo.
Ngoài công bố khoa học, vấn đề sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ cũng cần được xem là những mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị nghiên cứu. Một nền khoa học mạnh không chỉ có nhiều bài báo quốc tế mà còn phải có nhiều bằng sáng chế, nhiều công nghệ được thương mại hóa và nhiều sản phẩm phục vụ đời sống. Công bố khoa học giúp khẳng định tri thức và vị thế học thuật, trong khi chuyển giao công nghệ tạo ra giá trị thực tiễn cho xã hội. Hai yếu tố này không đối lập mà cần song hành, bổ trợ cho nhau để hình thành nền khoa học phát triển bền vững.
Suy cho cùng, thước đo chân chính của thành công trong nghiên cứu khoa học không chỉ nằm ở số lượng công bố hay những bảng xếp hạng học thuật, mà còn ở giá trị mà khoa học mang lại cho con người và xã hội. Khi mỗi công trình nghiên cứu đều hướng tới lợi ích cộng đồng, khi tri thức được chuyển hóa thành động lực phát triển đất nước và người dân có thể cảm nhận được những lợi ích thiết thực từ các thành tựu khoa học, lúc ấy nghiên cứu khoa học trong trường đại học mới thực sự được nâng lên một tầm cao mới – vừa có chiều sâu học thuật, vừa giàu giá trị nhân văn và sức sống bền vững trong đời sống thực tiễn.