Tao nhân mặc khách du sơn ngoạn thủy
Vốn mang tâm hồn lãng mạn, phiêu bồng, các văn thi sĩ từ xưa đã tìm thấy trong đời sống và hiện thực nguồn chất liệu vô tận cho sáng tác. Có khi là những cảnh sắc rất thực của núi sông, làng mạc, con người; có khi lại phảng phất thêm màu sắc huyền ảo, liêu trai, được chưng cất từ cảm xúc và trí tưởng tượng.
Để tích lũy “vốn sống” cho những tuyệt tác để đời, nhiều văn thi sĩ đã chọn cách “xê dịch”, đóng vai người lữ hành, đi và sống trọn vẹn với hồn đất, hồn người nơi mình đặt chân tới.
Trong dòng chảy văn hóa Việt Nam, du sơn ngoạn thủy không chỉ là thú thưởng ngoạn mà còn là một lối sống, một phương thức cảm nhận thế giới của giới trí thức. Qua từng chuyến đi, non sông đất nước đã đi vào văn chương, trở thành ký ức chung, nuôi dưỡng tâm hồn nhiều thế hệ.

“Bầu rượu túi thơ” của các bậc vương giả, nho sĩ xưa
Ngay từ thời phong kiến, các nho sĩ nước Việt đã xem việc thưởng lãm phong cảnh hữu tình là một phần không thể thiếu của sự học và sự sống. Núi sông, chùa chiền, thắng tích không chỉ là nơi dừng chân, mà còn là không gian để suy ngẫm, để chiêm nghiệm đạo lý và bồi đắp tâm hồn. Trong kho tàng văn thơ để lại, dấu ấn của những chuyến du ngoạn ấy hiện diện ở khắp nơi, khi rõ ràng, lúc ẩn hiện sau từng vần thơ, câu chữ.
Vua Lê Thánh Tông, trong chuyến vãn cảnh chùa núi Phật Tích, đã không giấu được niềm rung động trước cảnh sắc thiên nhiên hài hòa giữa động và tĩnh. Những câu thơ “Chim bay rặng liễu dường thoi dệt/Nước chảy ao sen tựa suối đàn” không chỉ là tả cảnh, mà còn là sự giao cảm tinh tế giữa con người và tạo vật. Cảnh vật dưới mắt nhà vua - thi nhân trở nên sống động, có nhịp điệu, có âm thanh, như một bức tranh thủy mặc đang chuyển động.
Đến thế kỷ XVIII, chúa Trịnh Sâm khi du ngoạn động Hương Tích đã để lại một dấu ấn đặc biệt trong lịch sử văn hóa. Trước vẻ đẹp kỳ vĩ của hang động và núi non trùng điệp, ông đã vinh danh nơi đây là “Nam thiên đệ nhất động”. Bài thơ Chơi động Hương Tích ra đời trong chuyến đi ấy, với những câu thơ khoáng đạt, thể hiện niềm say mê trước cảnh sắc thiên nhiên và tâm thế ung dung của người thưởng ngoạn.
Không chỉ các bậc quân vương, nhiều danh sĩ cũng để lại dấu chân du sơn ngoạn thủy trong văn chương. Nguyễn Bỉnh Khiêm với Mùa thu đi chơi thuyền hay Lê Quý Đôn với Du Đội Long sơn đều cho thấy sự hòa quyện giữa trí tuệ học giả và rung cảm trước non nước. Đặc biệt, Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác – vị danh y nổi tiếng – trong Thượng kinh ký sự đã ghi lại hành trình từ Hà Tĩnh ra Thăng Long không chỉ với mục đích chữa bệnh, mà còn như một chuyến ngao du thưởng ngoạn. Dưới mắt ông, cảnh núi Long Sơn ở Nghệ An hay chùa Nguyệt Đường ở Hà Tĩnh hiện lên đầy ngoạn mục, khiến vị danh y nhiều lần cho dừng cáng, thong thả dạo chơi và đề thơ vào vách đá. Ở đó, du ngoạn gắn liền với một tâm thế nhàn tản, thanh cao của người trí thức.

Trương Vĩnh Ký và những ghi chép tỉ mỉ về thắng tích Bắc Kỳ
Nếu các nho sĩ xưa thường ngắm cảnh bằng con mắt thi nhân, thì Trương Vĩnh Ký khi ra Bắc Kỳ năm 1876 lại mang đến một cách nhìn khác - tỉnh táo, tỉ mỉ và đậm chất khảo cứu. Trong Chuyến đi Bắc Kỳ năm Ất Hợi, ông ghi chép lại hành trình của mình như một nhà trí thức thực thụ, quan sát và ghi nhận từng chi tiết của đời sống, phong tục, cảnh quan.
Đặt chân lên đất Bắc, Trương Vĩnh Ký không chỉ tham dự không khí Tết tại Hải Dương trong sự tiếp đãi trọng thị của Tổng đốc Phạm Phú Thứ mà còn chú ý đến những sinh hoạt thường ngày, những món ăn đặc trưng như mắm rươi – thứ mà người Nam Kỳ khi ấy còn rất lạ lẫm. Qua những trang du ký, người đọc thấy được một Bắc Kỳ vừa quen vừa lạ, hiện lên sống động qua cái nhìn của một trí thức Nam Bộ.
Tại Hà Nội, ông lần lượt thưởng lãm những thắng tích gắn với lịch sử Thăng Long như chùa Báo Ân, hồ Hoàn Kiếm, đền Kính Thiên, Cột cờ, chùa Một Cột… Với lối quan sát tinh tế, Trương Vĩnh Ký miêu tả chùa Một Cột như “cái hoa sen ở dưới nước ngóc lên”, còn hồ Tây là một “kiểng sơn thủy quá vui quá đẹp”. Song song với sự ngợi ca ấy là nỗi tiếc nuối khi chứng kiến nhiều cảnh đẹp không được tu bổ, giữ gìn xứng đáng. Du ngoạn, vì thế, không chỉ để thưởng thức, mà còn để suy ngẫm về trách nhiệm bảo tồn di sản.
Đáng chú ý, chuyến đi của Trương Vĩnh Ký còn ghi dấu bằng những hành động nhân văn, khi ông góp phần cứu giúp những cô gái bị bọn cướp bắt cóc trong lúc chờ tàu về Nam. Những chi tiết ấy khiến trang du ký vượt ra ngoài khuôn khổ của một chuyến du ngoạn, trở thành một hành trình văn hóa thấm đẫm tinh thần nhân ái.

Cung đường di sản qua hồi ức của văn thi sĩ tiền chiến
Sang đầu thế kỷ XX, du sơn ngoạn thủy tiếp tục là nguồn cảm hứng lớn trong văn chương tiền chiến. Với các văn thi sĩ thời kỳ này, ký sự và thơ ca chính là nơi họ trải lòng về những chuyến đi đầy thi vị, nơi cảnh sắc thiên nhiên hòa quyện cùng cảm xúc cá nhân.
Nếu không một lần đến với danh thắng chùa Hương, có lẽ Nguyễn Nhược Pháp đã không thể viết nên thi phẩm Chùa Hương bất hủ. Bài thơ như một thiên ký sự bằng vần, dẫn dắt người đọc theo bước chân của “cô bé ngày xưa” qua Bến Đục, chùa Giải Oan, giữa tiếng suối róc rách và sắc xanh của núi rừng: “Réo rắt suối đưa quanh/ Ven bờ, ngọn núi xanh/ Nhịp cầu xa nho nhỏ/ Cảnh đẹp gần như tranh…”. Cảnh và người hòa vào nhau, tạo nên một không gian vừa thực vừa mơ.
Trong Núi Mộng gương Hồ, nữ thi sĩ Mộng Tuyết lại đưa người đọc theo những chuyến đi dài từ Đồng Nai ra miền Trung. Những địa danh như Thành cổ Khánh Hòa, Tháp Bà Nha Trang, tháp Nhạn Phú Yên hiện lên không chỉ với vẻ đẹp cảnh quan, mà còn gợi suy tư về lịch sử và hưng phế của non sông: “Non sông nhìn cảm câu hưng phế, / Bảng lảng Trường Sơn dãi bóng tà”. Khi ra Huế, làm khách nhà vợ chồng học giả Đào Duy Anh, bà còn lưu giữ những ký ức rất riêng, từ âm nhạc trên sông Hương đến món chè nhãn lồng hạt sen hồ Tịnh Tâm, thưởng thức trong khung cảnh “trăng mờ nước lặng” của đêm Thất tịch cố đô.
Bình Nguyên Lộc và những bước chân lang thang giữa lòng Sài Gòn
Không cần đi xa, Bình Nguyên Lộc lại chọn cách du ngoạn ngay giữa lòng Sài Gòn - nơi ông gắn bó và yêu thương. Trong Những bước chân lang thang, ông ghi lại hồn cốt của thành phố qua những di tích, hàng cây và những sinh hoạt đời thường rất đỗi bình dị. Đó là những hàng me ở Chợ Cũ, phố Gia Long, phố Tản Đà, nơi tán lá “tò mò dòm vào các cửa sổ tư gia”, tạo nên một không gian vừa thân quen vừa thi vị.
Với Bình Nguyên Lộc, Sài Gòn còn được cảm nhận qua ẩm thực và âm thanh của đời sống đêm. Một bát bánh canh cá lóc lề đường, với sự hòa quyện của nước, bánh, hành, tiêu, dưới ngòi bút của ông trở thành một “khối thống nhất” gây thương nhớ. Hay những tiếng rao đêm - “Pánh phò, pánh tiu, dò chó quẩy”, tiếng rao chè đậu, cháo cá - đều được ông lượm lặt, nâng niu như những mảnh ký ức quý giá. Du ngoạn, trong trường hợp này, chính là đi sâu vào đời sống thường nhật để nhận ra vẻ đẹp ẩn sau những điều bình dị.
Dù vật đổi sao dời, những ghi chép của các tao nhân mặc khách về những nơi đã qua vẫn còn nguyên giá trị. Chúng đan xen giữa xưa và nay, giữa ký ức và hiện tại, để mỗi lần đọc lại, ta thêm cảm, thêm yêu non sông, đất nước – nơi từng in dấu bao bước chân lữ hành của những tâm hồn lớn.