Dòng chảy

Toàn cảnh kinh tế toàn cầu năm 2025, triển vọng năm 2026: Động lực tăng trưởng mới và thời cơ chiến lược để Việt Nam bứt phá

Tiến sĩ Tào Khánh Hợp 07/02/2026 - 14:46

Kinh tế toàn cầu năm 2025 chỉ đạt mức tăng trưởng khiêm tốn 2,7% giữa bão táp địa chính trị và sự thay đổi chiến lược của các cường quốc. Bước sang năm 2026, khi rủi ro địa chính trị-kinh tế bao trùm, đâu là "cửa sáng" cho Việt Nam? Cùng nhìn lại toàn cảnh bức tranh kinh tế và những dự báo chiến lược quan trọng trong bài viết dưới đây.

Năm 2025, thế giới bước vào giai đoạn chuyển dịch sâu sắc, phức tạp và khó dự báo của kinh tế thế giới, với những thay đổi mang tính cấu trúc về trật tự quyền lực, mô hình phát triển và phương thức cạnh tranh. Các cường quốc điều chỉnh mạnh mẽ chiến lược phát triển - cạnh tranh, kéo theo sự thay đổi nhanh, toàn diện các chính sách kinh tế, thương mại và công nghệ, đi đầu là Mỹ trong năm đầu nhiệm kỳ II của Tổng thống Donald Trump. Những thay đổi này làm gia tăng xu hướng phân mảnh kinh tế, đe dọa tăng trưởng, thương mại và dòng vốn đầu tư, chuỗi sản xuất toàn cầu, gây biến động mạnh trên thị trường tài chính - tiền tệ. Bên cạnh đó, xung đột quân sự cục bộ leo thang, các rủi ro an ninh phi truyền thống ngày càng phức tạp, hiện hữu… đã tác động sâu rộng đến kinh tế toàn cầu. Bước sang năm 2026, kinh tế thế giới đứng trước những cơ hội, nhưng đối mặt với không ít thách thức. Vận dụng được thời cơ sẽ giúp Việt Nam vượt qua được những trở ngại, củng cố nội lực và nâng cao vị thế quốc gia.

kinhte1.jpg
Theo WB, tăng trưởng GDP toàn cầu chỉ đạt khoảng 2,7%

Toàn cảnh kinh tế thế giới năm 2025: Khi động lực truyền thống suy yếu

Năm 2025, kinh tế toàn cầu tiếp tục xu hướng tăng trưởng chậm lại, đi kèm sự phân hóa ngày càng rõ nét giữa các nhóm nền kinh tế. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), tăng trưởng GDP toàn cầu chỉ đạt khoảng 2,7%, phản ánh tác động của sự gia tăng chủ nghĩa bảo hộ thương mại và bất ổn địa chính trị. Tăng trưởng của Mỹ giảm từ 2,8% (2024) xuống còn khoảng 2,1%. EU, Anh và Nhật Bản tăng trưởng ở mức thấp, chỉ trên 1%. Trung Quốc vẫn giữ được mức tăng trưởng 4,9% nhưng đối mặt với hàng loạt khó khăn mang tính cơ cấu, nhường lại vai trò dẫn dắt động lực tăng trưởng của kinh tế toàn cầu cho một số nền kinh tế mới nổi khác như Ấn Độ và Ả Rập Xê-út...

Thương mại quốc tế phục hồi yếu và kém bền vững. Các chính sách thuế quan của Mỹ, cùng xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng và dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc, làm gia tăng chi phí và giảm hiệu quả thương mại. Tốc độ tăng trưởng thương mại hàng hóa toàn cầu năm 2025 ước đạt khoảng 2,4% (theo WTO), trong khi quy mô các biện pháp hạn chế nhập khẩu và thuế quan mới đã tác động tới hơn 11% tổng kim ngạch nhập khẩu toàn cầu, cao gấp 4 lần so với năm 2024 và đánh dấu mức cao nhất trong hơn 15 năm qua.

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) toàn cầu phục hồi khả quan hơn sau hai năm suy giảm (tăng 14% trong năm 2025 với 1,6 nghìn tỷ USD), tuy nhiên chất lượng tăng trưởng không cao khi dòng vốn chủ yếu chảy qua các trung tâm tài chính toàn cầu, hoạt động đầu tư thực tế cho sản xuất kinh doanh vẫn suy yếu (giá trị các thương vụ sáp nhập và mua lại quốc tế giảm 10% và số lượng các dự án mới - greenfield - giảm tới 16%). Về địa bàn và lĩnh vực, dòng vốn FDI tăng vọt 43% tại các nền kinh tế phát triển trong khi dòng vốn chảy vào các nền kinh tế đang phát triển giảm 2%. Xu hướng này được kích thích chủ yếu bởi các trung tâm tài chính lớn và cuộc chay đua đầu tư vào lĩnh vực công nghệ tăng nhanh tại các nền kinh tế lớn, nhất là trong lĩnh vực dữ liệu, AI và bán dẫn.

Lạm phát toàn cầu năm 2025 tiếp tục xu hướng giảm với 4,2% (năm 2024 ở mức 5,8%), nhưng diễn biến không đồng đều giữa các nền kinh tế. Lạm phát tại Mỹ vẫn ở mức 2,7%, cao hơn so với mục tiêu và tiềm ẩn rủi ro gia tăng trở lại do Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nối lại chu kỳ nới lỏng chính sách tiền tệ. Lạm phát của của một số nước ở khu vực châu Âu ghi nhận ở mức vừa phải nhờ giá năng lượng và giá nhập khẩu thấp, trong đó: Pháp 1,1%, Ý 1,7% và Đức 2,1%. Trung Quốc tiếp tục chịu áp lực giảm phát, ở mức 0% - một trong những mức thấp nhất toàn cầu, buộc Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) phải duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng, kích thích kinh tế nhằm thúc đẩy tiêu dùng nội địa. Trong khi đó, nhiều nước chứng kiến tình trạng siêu lạm phát do khủng hoảng kinh tế và chính sách tiền tệ không hiệu quả (Venezuela gần 270%, Nam Sudan 97,5%, Zimbabwe 89% và Sudan 87,2%).

Năm 2025 cũng chứng kiến sự biến động mạnh của thị trường tài chính toàn cầu. Giá cổ phiếu, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và AI, tăng nhanh nhờ kỳ vọng nới lỏng tiền tệ; giá vàng và kim loại quý tăng mạnh trong bối cảnh rủi ro toàn cầu gia tăng (vàng tăng 70%, bạc tăng 157%, bạch kim tăng 154% so với đầu năm); trong khi giá dầu có xu hướng giảm do cung vượt cầu. Đồng USD suy yếu so với nhiều đồng tiền chủ chốt khi chỉ số USD-index giảm 9,1% so với đầu năm, phản ánh sự thay đổi kỳ vọng của thị trường đối với chính sách tiền tệ của Mỹ.

kinhte2.png
Năm 2025 chứng kiến sự biến động mạnh của thị trường tài chính toàn cầu

Triển vọng năm 2026 - Tăng trưởng trong kỷ nguyên phân mảnh

Kinh tế thế giới năm 2026 duy trì đà tăng trưởng với dự báo ở mức 3,3% (IMF), nhờ làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực công nghệ thông tin, nhất là AI tại Bắc Mỹ và châu Á, trong đó Mỹ tăng 2,4%, Trung Quốc 4,5% nhờ các động thái hạ nhiệt thương chiến với Mỹ, khu vực đồng EURO 1,3% nhờ vào việc tăng chi tiêu công ở Đức và sự tăng trưởng mạnh mẽ ở Tây Ban Nha và Ireland, Nhật Bản 0,9%, các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển tăng 4,0%. Xu hướng tự chủ chiến lược chi phối hầu hết các hoạt động kinh tế, công nghệ, chuỗi cung ứng thiết yếu trên thế giới, sẽ tiếp nối mạnh mẽ trong năm 2026 và được duy trì thúc đẩy trong dài hạn.

Khả năng gia tăng dòng vốn FDI trong năm 2026 vẫn còn, do các dự báo về lạm phát và chi phí vay vốn tại các thị trường lớn cho thấy điều kiện tài chính sẽ tiếp tục được nới lỏng. Hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) gia tăng cũng có thể hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, hoạt động đầu tư thực tế có thể vẫn sẽ trầm lắng, bị ảnh hưởng bởi căng thẳng địa chính trị, sự bất ổn về chính sách và sự phân mảnh kinh tế..

Tình trạng phân mảnh trong kinh tế - công nghệ trở thành một “trạng thái bình thường mới” và có tác động trực diện tới nhiều lĩnh vực kinh tế. Các quốc gia chủ động sử dụng công cụ thuế quan, trợ cấp có điều kiện, điều tra chống bán phá giá và các rào cản kỹ thuật như một chiến lược phòng vệ kinh tế - công nghệ... làm cản trở dòng chảy thương mại tự do và hạn chế động lực tăng trưởng toàn cầu.

Sự phân mảnh sẽ chi phối định hướng đầu tư quốc tế dựa trên tính toán địa chính trị thay vì lợi ích kinh tế thuần túy. Mỹ và Trung Quốc tích cực đẩy mạnh đầu tư vào các quốc gia tương đồng về quan điểm chính trị, đồng minh truyền thống; trong khi dòng vốn đầu tư toàn cầu có xu hướng tập trung vào các quốc gia có môi trường chính trị ổn định, trung lập và ít bị chi phối bởi xung đột giữa các cường quốc. Ngoài ra, tình trạng chạy đua đầu tư công nghệ của các nước nhiều khả năng sẽ làm phân tán nguồn lực đầu tư toàn cầu và hình thành các hệ sinh thái công nghệ tách rời, khó liên thông.

Hệ thống hợp tác đa phương bị thách thức nghiêm trọng, nguy cơ phân rã khi Mỹ rút ra khỏi hàng loạt các tổ chức quốc tế truyền thống và manh nha xây dựng hệ thống đa phương mới do Mỹ dẫn dắt, chi phối, phục vụ trực tiếp các lợi ích chiến lược mới của Mỹ. Biến cố này khiến liên kết quốc tế ngày càng phân mảnh, có thể hình thành các cực đối lập bao gồm hệ thống đa phương mới do Mỹ chi phối và hệ thống cũ do Trung Quốc, Nga dẫn dắt, gây tác động mạnh tới hợp tác kinh tế toàn cầu theo hướng phân cực hơn, nhiều rủi ro đứt gãy.

Thị trường tài chính - tiền tệ dự kiến sẽ diễn biến phức tạp khi các rủi ro tích tụ thời gian qua bộc lộ ngày càng rõ nét. Được hỗ trợ bởi lợi nhuận và sự tăng trưởng kinh tế, thị trường chứng khoán toàn cầu sẽ tiếp tục tăng, nhưng tốc độ chậm hơn những năm gần đây. Trên thị trường tiền tệ, đồng USD có xu hướng giảm giá, nhưng không đồng nhất với các đồng đồng tiền chủ chốt, do phụ thuộc vào lộ trình chính sách lãi suất của Mỹ, dữ liệu kinh tế vĩ mô và điều kiện rủi ro toàn cầu. Các chỉ số hàng hóa cũng được dự đoán sẽ tăng trong năm nay, với sự tăng giá của kim loại quý - bù đắp cho sự sụt giảm của năng lượng. Lạm phát toàn cầu năm 2026 dự báo ở mức 3,7% - thấp hơn năm 2025, nhưng không đồng đều giữa các nền kinh tế do bị ảnh hưởng bởi tình trạng tắc nghẽn nguồn cung tái diễn trong bối cảnh rủi ro địa chính trị và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Trong đó, lạm phát tại Mỹ dự kiến ​​sẽ giảm xuống 2,4%, nhưng vẫn cao hơn mục tiêu của Fed (2%). Nhiều quốc gia châu Âu và châu Á dự kiến ​​sẽ chứng kiến ​​mức tăng giá dưới 2%. Các quốc gia đang đối mặt với bất ổn, như Venezuela và Sudan, sẽ chịu áp lực tăng giá cao hơn đáng kể.

Nợ toàn cầu sẽ tiếp tục tăng cao lên mức kỷ lục mới trong năm 2026, chủ yếu do hoạt động vay nợ của chính phủ, với nguy cơ nợ công toàn cầu vượt quá 100% GDP thế giới vào năm 2029. Thâm hụt ngân sách chính phủ vẫn ở mức cao tại các nền kinh tế lớn như Mỹ và Trung Quốc, và các gói kích thích tài chính lớn dự kiến ​​sẽ bắt đầu vào năm 2026 ở một số quốc gia có khả năng sẽ làm tăng thêm gánh nặng nợ ở những nước này. Áp lực nợ đối với các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình dự kiến ​​sẽ gia tăng vào năm 2026, khi phải đối mặt với các khoản thanh toán lãi suất kỷ lục và lãi suất bình quân cao đối với các khoản nợ mới. Các công ty công nghệ được dự đoán sẽ phát hành một lượng nợ đáng kể để tài trợ cho nhu cầu cơ sở hạ tầng AI và trung tâm dữ liệu.

Các rủi ro xung đột chính trị, quân sự ngày càng hiện hữu, có xu hướng leo thang trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt là các động thái của Mỹ mở rộng ảnh hưởng, kiểm soát các khu vực “sân sau” (Nam Mỹ, Caribê, Greenland…), đây tiếp tục là nguy cơ thường trực đe dọa sự ổn định của thị trường tiền tệ, tài chính, hàng hóa chiến lược và các thị trường kim loại quý, năng lượng toàn cầu.

Ngoài ra, việc mở rộng hoạt động tín dụng giữa các ngân hàng thương mại và các quỹ tài chính tư nhân (quỹ phòng hộ, quỹ tín dụng tư nhân, quỹ trái phiếu mở...) dẫn đến rủi ro ngày càng cao đối với hệ thống tài chính toàn cầu do nguồn lực của ngân hàng thương mại bị sử dụng thiếu kiểm soát, minh bạch.

Kinh tế thế giới tiếp tục chuyển mình mạnh khi khoa học công nghệ (KHCN) đang trở thành động lực tăng trưởng mới, chủ chốt trong dài hạn. KHCN không chỉ là công cụ mà trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, tạo ra sản phẩm, dịch vụ giá trị cao, nâng cao năng suất lao động và hiệu quả kinh tế. Sự phát triển như vũ bão của KHCN đang trở thành động lực tăng trưởng kinh tế cốt lõi, thúc đẩy tự chủ, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua các lĩnh vực chiến lược như AI, bán dẫn, robot, tự động hóa, hàng không, vũ trụ, công nghệ số, công nghệ xanh, năng lượng, công nghệ y - sinh học tiên tiến.

Thách thức từ các vấn đề an ninh phi truyền thống ngày càng tăng, tác động tiêu cực tới kinh tế và an sinh - xã hội. Trong đó, biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết dị thường, cực đoan đang ngày càng phổ biến, làm tăng nguy cơ mất an ninh con người, an ninh lương thực tại nhiều khu vực và gây gián đoạn chuỗi cung ứng, sản xuất toàn cầu.

Sự phát triển của các công nghệ mới, đặc biệt là AI, cũng đặt ra nhiều thách thức chưa từng có tiền lệ như nguy cơ gây ra hiện tượng “bong bóng tài sản” trong các lĩnh vực công nghệ và gia tăng lo ngại về khả năng tái hiện sự kiện dot-com trước đây; thay đổi cơ cấu thị trường lao động; gia tăng các hình thức tội phạm sử dụng công nghệ cao, cũng như các rủi ro về pháp lý, đạo đức khi lạm dụng AI trong lĩnh vực nhạy cảm như điều trị y tế, tuyển dụng, sa thải nhân sự…

Tình trạng bất ổn xã hội gia tăng tại nhiều khu vực, khi các phong trào biểu tình, bất tuân dân sự do giới trẻ (Gen Z) dẫn đầu, tiềm ẩn nguy cơ chuyển hóa thành “cách mạng màu”, làm trầm trọng thêm các khó khăn về kinh tế - xã hội. Làn sóng di cư vào các quốc gia châu Âu, Mỹ tiếp tục tăng mạnh, gây khó khăn cho chính phủ các nước trong hoạch định và thực hiện chính sách an sinh, trật tự xã hội.

kinhte3.jpg
Sự phát triển thần tốc của AI đặt ra những thách thức chưa từng có về kinh tế, thị trường lao động và rủi ro đạo đức, pháp lý

Những cơ hội đối với Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế và chính trị toàn cầu nhiều biến động, Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lớn để khai thác hiệu quả tiềm năng phát triển.

Thứ nhất, tận dụng sự dịch chuyển của dòng vốn đầu tư toàn cầu để huy động nguồn lực phục vụ phát triển đất nước. Trong bối cảnh nhà đầu tư quốc tế ưu tiên lựa chọn các điểm đến an toàn, ít rủi ro, Việt Nam tiếp tục nổi lên là một điểm sáng tại khu vực nhờ hệ thống chính trị ổn định, vị trí địa chính trị chiến lược và thể chế, hạ tầng, môi trường đầu tư kinh doanh liên tục cải thiện.

Đây là thời cơ để Việt Nam khai thác hiệu quả nguồn lực từ bên ngoài phục vụ thực hiện các chủ trương lớn về phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống doanh nghiệp tư nhân, xây dựng trung tâm tài chính mang tầm khu vực và quốc tế.

Thứ hai, sự phát triển vượt bậc của KHCN tiếp tục là động lực quan trọng, cốt lõi của tăng trưởng toàn cầu thời gian tới và sẽ tạo điều kiện, môi trường thuận lợi để Việt Nam tăng cường tiềm lực KHCN, hòa mình vào dòng chảy phát triển, tiến bộ của nhân loại, tạo đột phá về năng lực sản xuất, năng suất lao động, giúp đổi mới mô hình và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Đây là tiền đề đưa đất nước sớm hướng tới hai mục tiêu 100 năm “Năm 2030 trở thành một nước đang phát triển công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao. Năm 2045 trở thành nước xã hội chủ nghĩa phát triển có thu nhập cao”.

Thứ ba, tác động tích cực từ việc các nền kinh tế lớn, đặc biệt là Mỹ, có xu hướng tiếp tục triển khai chính sách tiền tệ, tài khóa nới lỏng giúp giảm chi phí huy động nguồn vốn quốc tế cho Chính phủ và doanh nghiệp, thúc đẩy dòng vốn đầu tư vào các thị trường đang phát triển; đồng thời hỗ trợ xuất khẩu và tạo thêm dư địa chính sách cho Việt Nam để cân đối, điều chỉnh chính sách lãi suất trong nước và quản lý tỷ giá hối đoái để hỗ trợ sản xuất kinh doanh, xuất khẩu và thực hiện các mục tiêu lớn về kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, việc nới lỏng chính sách tiền tệ của các nền kinh tế, nhất là Mỹ, cũng đặt ra những thách thức đối với Việt Nam để cân đối mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng với ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát.

xk.jpg
Xu hướng bảo hộ thương mại đặt ra thách thức lớn cho doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu trong năm 2026

Các thách thức nổi lên

Những tác động, diễn biến trái chiều từ môi trường kinh tế - chính trị thế giới cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với việc hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam trong năm 2026:

Một là, hoạt động sản xuất, xuất khẩu hàng hóa chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ xu hướng bảo hộ thương mại trong năm 2026. Việc các nước chạy đua áp thuế quan, phân biệt đối xử với hàng nhập khẩu sẽ tác động rõ rệt tới hoạt động thương mại từ đầu năm tới, kéo theo giá hàng hóa tăng cao và suy giảm nhu cầu của nhiều thị trường, đặc biệt là tại Mỹ.

Hai là, nguy cơ suy giảm các nguồn tài trợ phát triển (ODF, ODA) từ bên ngoài cho Việt Nam khi nhiều nước điều chỉnh ưu tiên chiến lược, giảm cam kết đối với các mục tiêu hỗ trợ phát triển toàn cầu để tập trung nguồn lực cho các chương trình trong nước, thậm chí rút lui khỏi nhiều thỏa thuận quốc tế, từ đó làm giảm quy mô các quỹ tài chính, hoạt động chuyển đổi xanh - số, năng lượng tái tạo... tại nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Ba là, hạn chế khả năng tiếp cận, nhận chuyển giao những công nghệ, kỹ thuật tiên tiến, tăng chi phí đầu tư ban đầu khi các nền kinh tế lớn ngày càng có xu hướng thiết lập các hệ sinh thái và tiêu chuẩn công nghệ riêng, xu thế tự chủ và bảo hộ công nghệ chiến lược gia tăng, gây ra nhiều rào cản cho các chương trình hợp tác, trao đổi và chuyển giao công nghệ. Đặc biệt, cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc trong lĩnh vực KHCN có nguy cơ leo thang, làm gia tăng thách thức đối với Việt Nam trong việc lựa chọn hệ tiêu chuẩn kỹ thuật và cân bằng quan hệ giữa hai đối tác này.

Bốn là, cạnh tranh địa chính trị gia tăng, xung đột quân sự, tranh chấp lãnh thổ diễn ra ở nhiều nơi trên thế giới với sự góp mặt của các cường quốc, tạo ra các nguy cơ lớn gây bất ổn toàn cầu. Bối cảnh này tác động mạnh tới nền kinh tế, thương mại-đầu tư, thị trường tài chính tiền tệ thế giới, đặc biệt là các nước phụ thuộc nhiều vào bên ngoài như Việt Nam.

Năm là, các rủi ro từ an ninh phi truyền thống ngày càng tác động mạnh hơn đối với kinh tế-xã hội Việt Nam. Trong đó, sự bùng nổ của AI đặt ra nhiều thách thức mới như rủi ro phụ thuộc vào công nghệ, hạ tầng dữ liệu do các tập đoàn nước ngoài kiểm soát, an ninh chủ quyền không gian số và năng lực tự chủ công nghệ của Việt Nam… và làm tăng nguy cơ tụt hậu công nghệ khi năng lực, nhân lực của Việt Nam còn nhiều hạn chế.

Thị trường lao động cũng chịu sức ép chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của tự động hóa và “AI hóa”, làm gia tăng nguy cơ thất nghiệp đối với lao động phổ thông và chênh lệch thu nhập giữa các nhóm lao động... Ngoài ra, nước ta cũng tiếp tục phải đối mặt với những rủi ro từ biến đổi khí hậu và các loại hình thời tiết cực đoan đang có tần suất gia tăng trong những năm gần đây.

kinhtevn2026.jpg
Việt Nam đang đứng trước vận hội lớn để chuyển mình mạnh mẽ, hướng tới "Kỷ nguyên mới giàu mạnh và thịnh vượng

Kiến tạo động lực tăng trưởng mới cho Việt Nam

Thứ nhất, tập trung triển khai các giải pháp thực chất để bảo đảm các động lực tăng trưởng, ổn định kinh tế vĩ mô, định hướng phát triển bền vững, dài hạn. Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang hình thành cấu trúc vận hành mới, Việt Nam cần nhanh chóng tập trung triển khai, xác định 2026 là “năm hành động” của các “Nghị quyết trụ cột”, cụ thể hóa các nhiệm vụ, giải pháp đặt ra để thúc đẩy vai trò dẫn dắt, kiến tạo phát triển của kinh tế nhà nước, nâng cao khả năng cạnh tranh của khu vực kinh tế tư nhân, khơi dậy năng lực đổi mới sáng tạo, nâng cao tiềm lực KHCN, khai phá tiềm năng từ các không gian phát triển mới (không gian ngầm, vũ trụ, không gian biển…). Đồng thời tối ưu hóa các lợi thế mà hội nhập quốc tế mang lại nhằm giúp nước ta vượt qua những khó khăn nội tại, thách thức bên ngoài, củng cố nội lực, nâng cao vị thế quốc gia nhằm đưa Việt Nam bước vào “Kỷ nguyên mới giàu mạnh và thịnh vượng”.

Thứ hai, ưu tiên tập trung nguồn lực cho các dự án hạ tầng chiến lược và chuyển đổi xanh - số gắn với quy hoạch phát triển dài hạn của các tỉnh thành trọng điểm, đầu tàu của cả nước, xác định đây là động lực then chốt nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, tạo nền tảng cho tăng trưởng hai con số trong thời gian tới.

Hoàn thiện khung pháp lý cho các phương thức đầu tư, nhất là việc phân cấp, phân quyền, đơn giản hóa thủ tục thực hiện các dự án PPP, xem xét triển khai các “hợp đồng BT cải tiến”, mô hình nhượng quyền vận hành và bảo trì (O&M)… để huy động nguồn lực cho các dự án trọng điểm; đồng thời xây dựng các danh mục “siêu dự án” mang tầm quốc gia, khu vực về hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng số, năng lượng (điện gió, điện mặt trời, điện hạt nhân, LNG), quy hoạch đô thị. Bên cạnh đó, quan tâm đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ chiến lược (AI, dữ liệu, an ninh mạng, chip bán dẫn,…) thông qua hợp tác với các trường đại học đại học hàng đầu thế giới và gắn kết chuỗi giá trị khép kín từ đào tạo đến nghiên cứu, khởi nghiệp và việc làm.

Thứ ba, mở rộng quan hệ đối ngoại, nâng tầm hội nhập kinh tế quốc tế, trong đó tiếp tục đường lối đối ngoại độc lập - tự chủ - đa dạng hóa, đa phương hóa. Chú trọng cân bằng quan hệ của Việt Nam với các nước lớn, thúc đẩy hợp tác với các cường quốc tầm trung.

Tận dụng cơ hội tham gia các chuỗi cung ứng, giá trị mới, đẩy mạnh đàm phán FTA với các đối tác tiềm năng như Khối Thị trường chung Nam Mỹ (Mercosur), Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) và tham gia vào các cơ chế hợp tác đa phương (G20, BRICS, SCO…). Tiếp tục khai thác tối đa những cơ hội từ các FTA và cơ chế hợp tác song phương, đa phương hiện có.

Thứ tư, nâng cao sức chống chịu quốc gia trước các thách thức an ninh phi truyền thống. Cần nhanh chóng hình thành cơ chế giám sát tập trung, tiêu chuẩn hóa việc bảo mật cho hạ tầng số quốc gia và tăng cường quản lý các hệ thống dữ liệu cá nhân.

Hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm, số hóa dữ liệu khí tượng, thủy văn, bản đồ rủi ro thiên tai theo từng vùng và ưu tiên đầu tư các dự án hạ tầng chống chịu. Chủ động đa dạng nguồn cung, thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo và nâng cấp hệ thống truyền tải, cung ứng điện.

Thứ năm, ổn định hệ thống tài chính-ngân hàng, nâng cao tính minh bạch và lành mạnh của thị trường vốn, bất động sản (BĐS), vàng… Tăng cường giám sát sức khỏe hệ thống ngân hàng, trong đó ưu tiên xây dựng cơ chế phòng rủi ro nợ xấu “ẩn” do nới lỏng chính sách tiền tệ, bảo đảm an toàn thông tin cho các cơ sở dữ liệu ngành ngân hàng; nâng cao tính minh bạch của thị trường trái phiếu doanh nghiệp, đồng thời xây dựng chiến lược sau nâng hạng để củng cố lòng tin của nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường chứng khoán.

Triển khai các biện pháp phát triển ổn định thị trường BĐS như kiểm soát chặt chẽ dòng vốn tín dụng từ các ngân hàng thương mại, thúc đẩy phát triển mạnh phân khúc BĐS phù hợp với khả năng của đa số người dân…

Xây dựng hệ sinh thái tài chính đa dạng để củng cố vị thế tài chính trong khu vực. Trong đó đẩy mạnh lộ trình xây dựng, phát triển Trung tâm tài chính quốc tế và sớm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý quản lý hiệu quả các dịch vụ, công cụ tài chính liên quan nhằm tạo môi trường hấp dẫn hơn để thu hút các dòng vốn nước ngoài, nhân lực chất lượng cao, công nghệ hiện đại, phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Sau một năm nhiều biến động và đối mặt với nhiều thách thức nhưng dưới sự chỉ đạo, điều hành chặt chẽ, linh hoạt của Đảng và Chính phủ với nhiều chủ trương, chiến lược phát triển lớn được ban hành, Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật, hoàn thành các mục tiêu kinh tế-xã hội đặt ra.

Năm 2026, Đảng, Chính phủ và cả hệ thống chính trị bước vào năm đầu tiên thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ 14 với quyết tâm chính trị cao thực hiện các nhiệm vụ, chiến lược phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt là các“Nghị quyết trụ cột”, Việt Nam đứng trước những thời cơ lớn để chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng nhằm thúc đẩy kinh tế phát triển nhanh, bền vững, xây dựng nền tảng công nghệ hiện đại, nâng cao chất lượng sống của người dân, đưa nước ta sớm bước vào “Kỷ nguyên mới giàu mạnh và thịnh vượng”.

Tiến sĩ Tào Khánh Hợp